In ép kim giá khoảng 300.000 – 700.000 đồng/lô cho phần gia công, chưa gồm phí làm khuôn. Chi phí thực tế thay đổi theo diện tích ép, số lượng, loại foil, chất liệu và quy cách gia công. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá in ép kim tham khảo năm 2026 và cách tính chi phí để dễ dự toán ngân sách.
|
Tóm tắt nhanh:
|
1. Bảng giá in ép kim tham khảo mới nhất 2026
Chi phí in ép kim thay đổi theo diện tích cần ép, số lượng sản phẩm, loại khuôn, chất liệu giấy và các kỹ thuật gia công đi kèm. Vì vậy, mỗi sản phẩm sẽ có mức giá khác nhau thay vì áp dụng một đơn giá cố định.
1.1. Gia công ép kim theo diện tích
Khi ép kim trên sản phẩm đã in sẵn, chi phí thường được tách thành 2 khoản:
- Tiền gia công ép kim (tính theo số lần ép thực tế trên từng sản phẩm)
- Tiền làm khuôn (khoản chi phí phát sinh khi cần chế tác khuôn mới)
Có thể hiểu đơn giản theo công thức: Tổng chi phí = (Đơn giá/lần ép × Số lượng sản phẩm) + Phí làm khuôn.
Ví dụ, cần ép kim logo có diện tích 30 cm² trên 1.000 sản phẩm, với đơn giá khoảng 300đ/lần ép và khuôn mới có giá 150.000đ: Chi phí ép kim = (300 × 1.000) + 150.000 = 450.000đ, chưa bao gồm VAT.
Bảng giá gia công ép kim theo diện tích:
| Diện tích vùng ép | Đơn giá/lần ép | Phí làm khuôn (kẽm) |
| Dưới 25 cm² | ~300đ | 50.000 – 100.000đ |
| 25 – 50 cm² | ~300đ | 100.000 – 200.000đ |
| 50 – 200 cm² | ~400đ | 150.000 – 350.000đ |
| Trên 200 cm² | 800đ hoặc hơn | 350.000 – 500.000đ |
Lưu ý: Các mức trên chưa bao gồm VAT và có thể chênh lệch giữa từng xưởng in. Vùng ép càng lớn thì lượng nhũ sử dụng và thời gian gia công càng tăng, kéo theo chi phí cao hơn.
1.2. Giá in card visit ép kim
Báo giá in card visit ép kim thường tính theo hộp 100 cái, trong đó đơn giá mỗi hộp giảm khi số lượng đặt tăng.
Bảng giá tham khảo theo quy cách và số lượng năm 2026:
| Quy cách | 200 cái (2 hộp) | 500 cái (5 hộp) | 1.000 cái (10 hộp) |
| Card giấy mỹ thuật + ép kim 1 mặt (logo) | 350.000đ/hộp | 280.000đ/hộp | 220.000đ/hộp |
| Card Couche 300gsm + cán màng mờ + ép kim 1 vị trí | 250.000đ/hộp | 180.000đ/hộp | 140.000đ/hộp |
Lưu ý: Mức trên chỉ mang tính tham khảo tháng 10/2026 và chưa tính phí làm khuôn lần đầu. Phí làm khuôn thường khoảng 100.000 – 200.000đ, tùy kích thước và chi tiết của logo.
1.3. Giá in túi giấy ép kim
Túi giấy ép kim thường được báo giá theo từng túi, trong đó kích thước và số lượng đặt hàng là hai yếu tố ảnh hưởng rõ đến đơn giá.
| Kích thước | 100 – 300 túi | 500 – 1.000 túi | 2.000 túi trở lên |
| Size nhỏ | 1.800 – 2.200đ | 2.500 – 3.000đ | 3.200 – 3.800đ |
| Size trung | 2.500 – 3.200đ | 3.800 – 4.500đ | 4.800 – 5.500đ |
| Size lớn | 3.500 – 4.500đ | 5.500 – 6.500đ | 6.800 – 8.000đ |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo.
- Báo giá trên áp dụng cho túi có in offset và ép kim cơ bản. Nếu logo hoặc họa tiết ép kim chiếm diện tích lớn, hoặc kết hợp ép kim dập nổi, chi phí sẽ được tính lại theo quy cách thực tế.
1.4. Giá in hộp giấy ép kim
Khác với ép kim trên sản phẩm đã in sẵn, hộp giấy ép kim thường được báo giá theo thành phẩm, bao gồm các công đoạn như in, bế, dán hộp và ép kim theo quy cách thiết kế. Vì vậy, không nên lấy riêng đơn giá ép kim để tính giá một chiếc hộp.
Mức giá cụ thể phụ thuộc vào kích thước hộp, loại và định lượng giấy, kết cấu hộp, số lượng sản xuất, diện tích ép kim và các kỹ thuật gia công đi kèm. Một số mức tham khảo:
| Loại hộp | Số lượng | Đơn giá tham khảo |
| Hộp giấy Ivory đơn giản (12-15cm) | 100 – 300 hộp | 12.000 – 18.000đ/hộp |
| Hộp giấy cứng bồi carton (20×20×8cm) | 500 – 1.000 hộp | 8.000 – 15.000đ/hộp |
| Hộp quà cao cấp (có ép kim + dập nổi) | 100 – 500 hộp | 30.000 – 150.000đ/hộp |
Lưu ý:
- Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo loại giấy, kích thước và kết cấu hộp, số lượng đặt hàng, diện tích ép kim và các công đoạn gia công đi kèm.
- Bảng giá chưa bao gồm VAT, phí thiết kế và phí làm khuôn nếu xưởng báo tách riêng.
1.5. Giá in thiệp cưới ép kim
Thiệp cưới ép kim thường được tính theo đơn giá từng thiệp và có xu hướng giảm khi số lượng đặt in tăng. Với các mẫu cao cấp, giá còn phụ thuộc vào loại giấy và những kỹ thuật hoàn thiện được lựa chọn.
Một số mức giá tham khảo gồm:
| Loại thiệp | Đơn giá tham khảo |
| Thiệp cưới ép kim cơ bản (1-2 mặt) | 26.000 – 43.000đ/thiệp |
| Thiệp cưới cao cấp (ép kim + letterpress + bigsize) | 43.000 – 57.000đ/thiệp |
| Thiệp cao cấp kết hợp ép kim + dập nổi | 60.000 – 90.000đ/thiệp |
Lưu ý:
- Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và chưa bao gồm phí làm khuôn ép kim nếu xưởng báo riêng, VAT và các hạng mục phát sinh ngoài quy cách cơ bản.
- Giá thực tế có thể thay đổi theo loại giấy, kích thước thiệp, số lượng đặt, diện tích ép kim và kỹ thuật gia công.
1.6. Giá in bao lì xì ép kim
Bao lì xì ép kim thường được báo giá theo đơn giá từng bao, trong đó số lượng đặt hàng càng lớn thì chi phí trên mỗi sản phẩm thường càng giảm. Ngoài số lượng, giá còn phụ thuộc vào kích thước bao lì xì, loại giấy, quy cách in và diện tích họa tiết ép kim.
Dưới đây là mức giá tham khảo theo một số quy cách phổ biến:
| Số lượng | Kích thước 8×16cm | Kích thước 7.3×16cm |
| 1.000 cái | 1.900đ/cái | 1.400đ/cái |
| 2.000 cái | 1.700đ/cái | 1.200đ/cái |
| 5.000 cái | 1.300đ/cái | 900đ/cái |
| 10.000 cái | 900đ/cái | 750đ/cái |
| 20.000 cái | 800đ/cái | Liên hệ |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và chưa bao gồm phí làm khuôn ép kim nếu xưởng báo riêng, VAT và các yêu cầu gia công ngoài quy cách nêu trên.
- Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước bao, chất liệu và định lượng giấy, số màu in, diện tích ép kim và số lượng đặt hàng.
2. Giá in ép kim được tính như thế nào?
Chi phí in ép kim được xác định từ phần in, khuôn, diện tích ép, vật liệu và các công đoạn gia công theo từng đơn hàng.
Có thể hình dung tổng chi phí theo công thức:
| Tổng chi phí = Chi phí in offset + chi phí khuôn + chi phí ép kim + chi phí gia công khác + VAT/vận chuyển nếu có. |
Không phải đơn hàng nào cũng phát sinh tất cả các khoản trên. Chẳng hạn, một sản phẩm đã có khuôn phù hợp hoặc sử dụng lại thiết kế cũ có thể không phải làm lại khuôn.
Ví dụ: Một doanh nghiệp cần in 1.000 card visit, kích thước tiêu chuẩn, giấy mỹ thuật và ép kim logo ở 1 mặt. Giả sử xưởng báo giá:
- Chi phí in card: 1.500.000đ/1.000 cái
- Chi phí ép kim: 300đ/lần ép
- Phí làm khuôn mới: 150.000đ
- Gia công khác: không phát sinh
- VAT: chưa tính
Khi đó, tổng chi phí được tính như sau:
- Chi phí ép kim = 300đ × 1.000 = 300.000đ
- Tổng chi phí = 1.500.000 + 150.000 + 300.000 = 1.950.000đ
Như vậy, chi phí bình quân là 1.950đ/card, chưa bao gồm VAT. Trong trường hợp này, 150.000đ là phí làm khuôn và chỉ phát sinh một lần cho mẫu khuôn mới, không phải chi phí tính trên từng card. Nếu lần in sau vẫn sử dụng được khuôn cũ, khoản phí này có thể không phát sinh.

3. Yếu tố quyết định đến giá in ép kim
Giá in ép kim không chỉ phụ thuộc vào số lượng sản phẩm mà còn thay đổi theo diện tích ép, số mặt, loại foil, chất liệu và khuôn. Cụ thể, các yếu tố dưới đây sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của mỗi đơn hàng:
3.1. Số lượng sản phẩm
Số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá trên mỗi sản phẩm.
- Với đơn hàng lớn, các khoản chi phí thiết lập, làm khuôn hoặc chuẩn bị máy có thể được phân bổ trên nhiều sản phẩm nên đơn giá thường giảm khi số lượng tăng.
- Với đơn hàng ít, các khoản chi phí cố định chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng giá thành.
Vì vậy, khi hỏi in ép kim bao nhiêu tiền, cần cho xưởng biết số lượng dự kiến để nhận được mức giá sát với nhu cầu.
3.2. Diện tích ép kim
Diện tích ép kim càng lớn thì lượng foil sử dụng và thời gian gia công có thể tăng, từ đó ảnh hưởng đến chi phí. Ép một logo nhỏ trên card visit sẽ khác với ép một mảng họa tiết lớn trên túi giấy hoặc hộp.
Ví dụ, vùng ép dưới 25 cm² có thể được tính khoảng 300đ/lần ép, trong khi vùng ép trên 200 cm² có thể từ 800đ/lần ép trở lên.
Do đó, khi gửi yêu cầu báo giá, không chỉ cần cung cấp kích thước thành phẩm mà nên xác định thêm kích thước, vị trí hoặc diện tích phần cần ép kim.

3.3. Số mặt ép
Ép kim một mặt và hai mặt có mức chi phí khác nhau vì quy trình gia công và yêu cầu căn chỉnh thay đổi. Chẳng hạn, với card visit, xưởng thường tách quy cách ép kim 1 mặt và ép kim 2 mặt thay vì áp dụng chung một đơn giá.
3.4. Màu và loại foil
Foil ép kim có nhiều màu như vàng, bạc, đồng, rose gold và các màu hiệu ứng khác. Thông thường, màu foil không phải yếu tố quyết định chính đến giá, nhưng loại foil và hiệu ứng đặc biệt có thể làm chi phí thay đổi. Nếu sản phẩm cần ép nhiều màu foil, xưởng có thể phải thực hiện nhiều lần ép. Vì vậy, số màu và vị trí cần ép nên được xác định ngay từ đầu để tính giá chính xác.
3.5. Chất liệu
Loại giấy và vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản phẩm. Giấy mỹ thuật, giấy có bề mặt hoặc cấu trúc đặc biệt thường có giá khác giấy phổ thông. Ngoài giá giấy, cần tính cả các công đoạn như cán màng, bồi giấy, bế, dán hoặc tạo hình nếu sản phẩm có yêu cầu.
3.6. Khuôn ép kim
Khuôn ép kim là khoản chi phí thường phát sinh khi làm một mẫu ép kim mới. Khuôn được chế tác theo nội dung cần ép như logo, chữ hoặc họa tiết, vì vậy mỗi thiết kế có thể cần một khuôn riêng.
Chi phí làm khuôn thường khoảng 50.000-500.000đ/khuôn, tùy kích thước, hình dạng, độ phức tạp của thiết kế và loại khuôn sử dụng. Hiện nay, có 2 khuôn phổ biến:
- Khuôn kẽm (khuôn mềm): phổ biến, giá thấp hơn, phù hợp với đơn hàng nhỏ và trung bình, chi tiết không quá tinh xảo. Độ bền thấp hơn, có thể mòn sau nhiều lần ép.
- Khuôn đồng (khuôn cứng): bền hơn, giữ chi tiết sắc nét hơn, phù hợp với đơn hàng lớn hoặc thiết kế có nét mảnh, họa tiết phức tạp. Giá cao hơn khuôn kẽm, thường từ 500.000đ đến vài triệu đồng tùy kích thước.
Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ xưởng dùng loại khuôn nào để so sánh chính xác.
Lưu ý: Phí làm khuôn có thể được tính riêng ngoài đơn giá ép kim. Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ giá đã bao gồm khuôn hay chưa để tránh nhầm giữa giá gia công và tổng chi phí. Khuôn sau khi chế tác có thể được lưu lại để sử dụng cho những lần ép tiếp theo nếu vẫn dùng cùng thiết kế và khuôn còn phù hợp.
4. Mẹo tối ưu chi phí in ép kim cho doanh nghiệp và cá nhân
Muốn tiết kiệm chi phí in ép kim, không nên chỉ tìm xưởng có đơn giá thấp mà cần tối ưu từ thiết kế, diện tích ép, vật liệu, khuôn, số lượng đến cách lựa chọn đơn vị gia công. Một số điều chỉnh ngay từ đầu có thể giúp giảm chi phí mà vẫn giữ được điểm nhấn của kỹ thuật ép kim trên thành phẩm.
Mẹo 1: Tối ưu thiết kế trước khi in
Thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích ép, độ phức tạp của khuôn và thời gian gia công. Vì vậy, đây là bước nên được tối ưu đầu tiên nếu muốn kiểm soát ngân sách.
- Thu gọn diện tích ép kim: Nên tập trung ép kim vào những chi tiết quan trọng như logo, tên thương hiệu, tiêu đề hoặc họa tiết chính thay vì phủ một vùng lớn hay toàn bộ bề mặt. Diện tích ép nhỏ hơn thường giúp giảm lượng foil sử dụng và thời gian gia công.
- Hạn chế chi tiết quá mảnh: Các đường nét quá nhỏ, chữ quá mảnh hoặc họa tiết dày đặc có thể làm khuôn khó chế tác và ảnh hưởng đến độ sắc nét khi ép. Nên trao đổi với xưởng trước khi chốt thiết kế để xác định kích thước chi tiết phù hợp.
- Làm mẫu thử trước khi sản xuất số lượng lớn: Nếu thiết kế phức tạp hoặc yêu cầu cao về màu sắc, vị trí ép kim, nên làm mẫu thử trước khi sản xuất hàng loạt. Mẫu thử giúp kiểm tra thành phẩm thực tế và hạn chế chi phí phát sinh nếu phải chỉnh sửa hoặc làm lại cả lô.

Mẹo 2: Chọn foil và chất liệu phù hợp
Không phải sản phẩm nào cũng cần sử dụng foil màu đặc biệt hoặc giấy cao cấp. Nếu ngân sách có giới hạn, có thể ưu tiên những vật liệu phổ biến và phù hợp với mục đích sử dụng.
- Chọn foil phù hợp: Foil vàng và bạc được sử dụng phổ biến, nên thường dễ báo giá và sản xuất. Với các loại foil màu hoặc hiệu ứng như rose gold, hologram, xanh, đỏ, tím…, chi phí có thể khác tùy quy cách và nhà cung cấp. Nếu không cần hiệu ứng đặc biệt, có thể ưu tiên foil vàng hoặc bạc để tối ưu chi phí.
- Chọn loại giấy phù hợp: Nếu ưu tiên tiết kiệm, có thể cân nhắc giấy Kraft hoặc Couche. Khi cần giấy cứng và chắc hơn, Ivory là lựa chọn phù hợp; còn giấy mỹ thuật có nhiều màu sắc, vân và bề mặt đẹp nhưng thường có giá cao hơn.
- Tính cả công đoạn hoàn thiện: Khi so sánh giấy, không nên chỉ nhìn vào giá vật liệu mà cần tính thêm các công đoạn như cán màng, bồi, bế, dán hoặc tạo hình nếu sản phẩm có yêu cầu.

Mẹo 3: Tối ưu chi phí khuôn ép kim
Khi ép kim, ngoài tiền gia công còn có thể phát sinh phí làm khuôn, đặc biệt với thiết kế mới.
- Chọn khuôn phù hợp: Không phải đơn hàng nào cũng cần loại khuôn đắt tiền. Với thiết kế đơn giản, có thể hỏi xưởng về loại khuôn phù hợp để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
- Dùng lại khuôn cũ: Nếu ép cùng một logo hoặc họa tiết cho nhiều đơn hàng, nên giữ lại khuôn để sử dụng cho những lần sau nếu khuôn vẫn còn tốt. Như vậy, không phải trả thêm phí làm khuôn mới.
- Hỏi rõ phí làm khuôn: Khi nhận báo giá, nên hỏi xưởng giá đã bao gồm phí làm khuôn hay chưa. Nếu chưa, cần cộng khoản này vào tổng chi phí của đơn hàng.
Mẹo 4: Tối ưu số lượng và kế hoạch đặt hàng
Số lượng in càng lớn, chi phí làm khuôn và các chi phí ban đầu có thể được chia cho nhiều sản phẩm hơn, từ đó đơn giá mỗi sản phẩm có thể giảm.
- So sánh nhiều mức số lượng: Thay vì chỉ yêu cầu báo giá một số lượng, doanh nghiệp có thể yêu cầu xưởng báo theo các mốc như 500, 1.000, 2.000 hoặc 5.000 sản phẩm để xem mức đơn giá thay đổi như thế nào.
- Gộp đơn khi phù hợp: Nếu doanh nghiệp cần cùng một mẫu ép kim cho nhiều sản phẩm hoặc nhiều đợt in, có thể gom nhu cầu để đặt số lượng lớn hơn. Ví dụ, thay vì đặt 500 túi mỗi tháng, có thể cân nhắc đặt 2.000 túi cho 4 tháng nếu điều kiện lưu kho phù hợp. Cách này giúp tận dụng khuôn đã làm và có cơ sở để thương lượng đơn giá theo số lượng.
- Dự báo nhu cầu trong năm: Nếu doanh nghiệp thường xuyên đặt cùng một mẫu, nên ước tính tổng số lượng cần dùng trong 3-12 tháng. Chẳng hạn, nếu mỗi tháng dùng khoảng 1.000 túi giấy ép kim, có thể dự kiến nhu cầu cả năm để so sánh phương án đặt từng đợt hoặc đặt số lượng lớn ngay từ đầu.

Mẹo 5: So sánh báo giá trên cùng một quy cách
Một trong những nguyên nhân khiến khách hàng khó so sánh giá là mỗi xưởng có thể báo theo một cách khác nhau. Có nơi báo riêng tiền khuôn, có nơi gộp gia công ép kim vào giá thành phẩm.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp cùng một bộ thông tin cho các xưởng:
- Số lượng: Số sản phẩm cần in và ép kim.
- Kích thước: Kích thước thành phẩm và vùng cần ép.
- Số mặt: Ép một hay hai mặt.
- Diện tích ép: Kích thước logo, chữ hoặc họa tiết.
- Foil: Màu vàng, bạc hay foil hiệu ứng.
- Chất liệu: Loại giấy, định lượng và các yêu cầu bề mặt.
- Khuôn: Có khuôn sẵn hay cần làm khuôn mới.
- Gia công khác: Cán màng, bế, bồi, dập nổi, UV hoặc các kỹ thuật khác.
Đặc biệt, nên yêu cầu xưởng tách rõ chi phí in, phí khuôn, chi phí ép kim, chi phí gia công khác, VAT và vận chuyển nếu có. Khi các khoản mục được trình bày theo cùng một cấu trúc, việc so sánh tổng chi phí sẽ chính xác hơn.
5. Bao Bì Trí Tín: Xưởng in ép kim giá rẻ, uy tín tại TPHCM – Nhận báo giá trong 24h
Nếu đang tìm xưởng in ép kim tại TPHCM với mức giá phù hợp, Bao Bì Trí Tín nhận gia công ép kim trên nhiều loại ấn phẩm như hộp giấy, túi giấy, name card, thiệp, bao bì và các sản phẩm in ấn theo yêu cầu. Xưởng hỗ trợ tư vấn quy cách, chất liệu, diện tích ép và phương án gia công để khách hàng dễ kiểm soát chi phí ngay từ đầu.
Một số lợi thế khi đặt in ép kim tại Bao Bì Trí Tín:
- Báo giá trong 24 giờ: Khách hàng chỉ cần điền form tư vấn, Bao Bì Trí Tín sẽ chủ động liên hệ để trao đổi kỹ hơn. Sau đó, Trí Tín gửi báo giá tham khảo để khách hàng cùng trao đổi, điều chỉnh và lựa chọn phương án phù hợp. Mỗi mức ngân sách đều có thể có cách triển khai khác nhau; Trí Tín sẽ tư vấn rõ từng phương án để khách hàng nắm được chi phí và chủ động lựa chọn.
- Có mẫu thử trước khi sản xuất: Với đơn hàng cần kiểm tra màu sắc, vị trí hoặc độ chính xác của chi tiết ép kim, Bao Bì Trí Tín có thể hỗ trợ làm mẫu thử trong 72 giờ để khách hàng kiểm tra trước khi sản xuất số lượng lớn.
- Tư vấn tối ưu chi phí: Với kinh nghiệm hoạt động từ năm 2012 và đã thực hiện nhiều đơn hàng thực tế, Bao Bì Trí Tín có cơ sở để tư vấn về chất liệu, màu foil, diện tích ép và quy cách gia công phù hợp với từng nhu cầu. Trí Tín ưu tiên tư vấn rõ ưu, nhược điểm và chi phí của từng phương án để khách hàng có đủ thông tin trước khi lựa chọn, hạn chế phát sinh không cần thiết.
- Có thể làm lại khuôn theo yêu cầu: Bao Bì Trí Tín hỗ trợ tư vấn làm khuôn ép kim mới theo từng thiết kế, đồng thời kiểm tra khả năng tái sử dụng khuôn cũ nếu khách hàng tiếp tục in cùng logo, tên thương hiệu hoặc họa tiết. Với các đơn hàng in định kỳ, Trí Tín có thể tư vấn phương án sử dụng khuôn và quy cách sản xuất phù hợp để hạn chế chi phí phát sinh.
- Hỗ trợ đơn hàng doanh nghiệp: Phù hợp với doanh nghiệp cần in theo số lượng lớn hoặc đặt hàng định kỳ, có thể trao đổi trước về nhu cầu sử dụng để lựa chọn phương án sản xuất phù hợp.
Để nhận báo giá in ép kim, khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước sản phẩm, số lượng, loại giấy, vị trí và diện tích cần ép cùng file thiết kế nếu có. Bao Bì Trí Tín sẽ dựa trên các thông tin này để tư vấn quy cách và báo giá theo từng đơn hàng. Liên hệ Bao Bì Trí Tín qua Hotline/Zalo 090.1212.862 hoặc gửi yêu cầu báo giá để được tư vấn.

6. Quy trình nhận báo giá in ép kim nhanh trong 5 phút tại xưởng
Để nhận báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần chuẩn bị những thông tin cơ bản về sản phẩm và nhu cầu ép kim. Quy trình có thể thực hiện qua 4 bước:
- Bước 1 – Gửi thông tin: Điền form tư vấn và cung cấp mẫu sản phẩm, kích thước, số lượng, chất liệu, vị trí cần ép kim cùng file thiết kế nếu có. Nếu chưa có file, có thể gửi hình ảnh hoặc mô tả nhu cầu.
- Bước 2 – Trao đổi nhu cầu: Bao Bì Trí Tín chủ động liên hệ để xác nhận quy cách, diện tích ép, màu foil, khuôn và các yêu cầu gia công khác; đồng thời trao đổi ngân sách nếu khách hàng đã có mức dự kiến.
- Bước 3 – Nhận báo giá tham khảo: Trí Tín gửi phương án và báo giá dựa trên thông tin đã trao đổi. Nếu chưa phù hợp với ngân sách, hai bên tiếp tục điều chỉnh số lượng, chất liệu, diện tích ép hoặc quy cách gia công để tìm phương án phù hợp hơn.
- Bước 4 – Chốt phương án: Sau khi thống nhất chi phí và quy cách, khách hàng duyệt file hoặc mẫu thử nếu cần, sau đó xác nhận đơn hàng để Trí Tín tiến hành sản xuất.

7. FAQs – Câu hỏi thường gặp về giá in ép kim
7.1. In ép kim số lượng ít (10-20 cái) giá bao nhiêu?
In ép kim 10-20 cái thường có giá từ khoảng 300.000-700.000đ/lô cho phần gia công, chưa gồm phí làm khuôn. Lý do là hầu hết xưởng in áp dụng “phí tối thiểu” cho mỗi lần lên máy ép kim – dù chỉ ép 1 sản phẩm hay 20 sản phẩm, xưởng vẫn phải chuẩn bị máy, căn chỉnh khuôn, gia nhiệt và chạy thử, nên chi phí khởi động gần như cố định. Nếu cần làm khuôn mới, cộng thêm khoảng 50.000-200.000đ cho khuôn đơn giản. Tổng chi phí lô nhỏ có thể khoảng 400.000-900.000đ, tùy sản phẩm và diện tích ép. Nếu chỉ cần vài sản phẩm, có thể cân nhắc ép kim kỹ thuật số hoặc sử dụng phôi có sẵn để giảm chi phí ban đầu.
7.2. Ép 2 màu nhũ khác nhau trên cùng một sản phẩm có tính thêm tiền không?
Có thể phát sinh thêm chi phí. Khi sử dụng 2 màu nhũ, sản phẩm có thể cần thêm khuôn hoặc thêm lần ép tùy thiết kế và cách gia công. Chi phí cũng có thể tăng do diện tích ép, lượng nhũ và thời gian sản xuất nhiều hơn so với ép một màu. Vì vậy, nên yêu cầu xưởng báo giá theo đúng số màu và vị trí ép thực tế.
7.3. Khuôn ép kim sau khi làm xong có được giữ lại cho lần in sau không?
Có, nếu khuôn vẫn còn phù hợp và xưởng có chính sách lưu khuôn. Khi in lại cùng logo hoặc họa tiết, khuôn cũ có thể được sử dụng tiếp nên không phải làm khuôn mới. Tuy nhiên, thời gian lưu giữ và điều kiện tái sử dụng phụ thuộc từng xưởng; nếu thiết kế thay đổi, thường sẽ cần làm khuôn mới.
7.4. Ép kim màu nào và chất liệu nào tiết kiệm?
Nếu ưu tiên kiểm soát chi phí, có thể cân nhắc foil vàng hoặc bạc kết hợp với các loại giấy phổ biến như Kraft, Couche hoặc Ivory. Tuy nhiên, không có một màu foil hay loại giấy nào luôn rẻ nhất cho mọi đơn hàng vì giá còn phụ thuộc vào số lượng, diện tích ép, định lượng giấy và các công đoạn gia công. Nếu sử dụng foil màu hoặc hiệu ứng đặc biệt, nên yêu cầu xưởng báo giá để so sánh trước khi lựa chọn.
7.5. Tại sao cùng một thiết kế nhưng các xưởng in báo giá khác nhau?
Vì mỗi xưởng có cách tính chi phí và điều kiện sản xuất khác nhau. Mức giá có thể chênh lệch do loại nhũ, loại khuôn, máy móc, định mức vật tư, chi phí gia công và chính sách giá của từng xưởng. Khi so sánh, nên yêu cầu báo giá cùng một quy cách và kiểm tra rõ các khoản như phí khuôn, ép kim, in và gia công đi kèm.
7.6. File thiết kế cho ép kim cần lưu ý gì để tránh phát sinh chi phí?
Nên tách riêng phần cần ép kim và thể hiện rõ vị trí ép trong file thiết kế. Các chi tiết quá nhỏ, nét quá mảnh hoặc đặt quá sát mép cắt, nếp gấp có thể gây khó khăn khi gia công và cần điều chỉnh. Tốt nhất nên gửi file cho xưởng kiểm tra trước để xác định thiết kế đã phù hợp với kỹ thuật ép kim hay chưa.
Nhìn chung, in ép kim giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng, diện tích ép, loại foil, chất liệu, khuôn và quy cách gia công. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ thông tin và đề nghị xưởng tách rõ từng khoản chi phí để dễ so sánh. Nếu cần gia công ép kim theo yêu cầu, có thể liên hệ Bao Bì Trí Tín để được tư vấn quy cách và nhận báo giá phù hợp.
Khám phá giải pháp in ấn và bao bì đa dạng cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ Bao Bì Trí Tín. Liên hệ ngay để được tư vấn sản phẩm, chất liệu và quy cách phù hợp với nhu cầu.
- Hotline: 090.1212.862
- Website: https://baobitritin.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/XuongInTriTin
- Địa chỉ: 05 Bia Truyền Thống, P. Tân Tạo, TP.HCM
- Form báo giá: https://baobitritin.com.vn/yeu-cau-bao-gia/