Giấy Kraft là giấy gì? Đặc tính, Phân loại & 99+ Mẫu bao bì đẹp

Giấy Kraft là giấy gì? Đây là loại giấy làm từ bột gỗ, có đặc tính dai, chắc, thường dùng làm túi, hộp, giấy gói và nhiều loại bao bì.
Giấy Kraft là giấy gì? Đặc tính, Phân loại & 99+ Mẫu bao bì đẹp

Giấy Kraft là giấy gì? Đây là loại giấy có độ dai, chắc, bề mặt đặc trưng và được sử dụng phổ biến trong bao bì, đóng gói, in ấn. Tùy nguyên liệu, màu sắc, định lượng và cách xử lý, Kraft có nhiều dòng với đặc tính và ứng dụng khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về giấy Kraft, cách phân loại, mức giá và các ứng dụng phổ biến.

Tóm tắt nhanh:

  • Giấy Kraft là loại giấy làm chủ yếu từ bột gỗ bằng quy trình Kraft, nổi bật với độ dai, chắc và khả năng chịu lực tốt.
  • Giấy Kraft có nhiều loại được phân chia theo nguyên liệu, màu sắc, bề mặt và mục đích sử dụng như Kraft nâu, trắng, tái chế, tráng PE, Kraftliner.
  • Định lượng Kraft đa dạng từ giấy mỏng dùng để gói thực phẩm, bánh mì đến loại dày dùng cho hộp, túi và bao bì công nghiệp.
  • Giấy Kraft được ứng dụng rộng rãi trong túi giấy, hộp giấy, giấy gói, bao bì thực phẩm, carton, phong bì, thiệp và các sản phẩm thủ công.
  • Kraft có ưu điểm về độ bền và khả năng gia công, nhưng Kraft thông thường hạn chế về chống nước và khả năng thể hiện màu sáng, rực trên nền nâu.
  • Khi in bao bì Kraft, nên cân nhắc loại giấy, định lượng, kích thước, số lượng, màu in và công đoạn gia công để kiểm soát chất lượng và chi phí.

1. Giấy Kraft là giấy gì?

Giấy Kraft nguyên sinh là loại giấy được sản xuất từ bột gỗ nguyên chất bằng quy trình Kraft, có đặc tính dai, chắc và chịu lực tốt. Trên thị trường, “giấy Kraft” cũng thường được dùng để gọi chung các loại giấy bao bì màu nâu, bao gồm cả Kraft tái chế làm từ sợi giấy thu hồi. Do đó, độ bền của giấy Kraft có thể khác nhau tùy vào loại giấy và chất lượng nguyên liệu.

  • Màu của giấy Kraft: Giấy Kraft phổ biến nhất có màu nâu vàng hoặc nâu nhạt, là màu tự nhiên của bột giấy chưa tẩy trắng. Ngoài ra còn có Kraft trắng, được xử lý để có màu sáng hơn, phù hợp với các sản phẩm cần bề mặt sạch đẹp và dễ in màu.
  • Bề mặt giấy Kraft: Bề mặt Kraft thường có độ nhám nhất định và không bóng như giấy Couche. Tuy nhiên, tùy dòng sản phẩm, giấy có thể được xử lý hoặc tráng phủ để thay đổi độ mịn, độ bóng và khả năng chống ẩm.
  • Quy trình sản xuất giấy Kraft: Điểm đặc trưng của giấy Kraft nằm ở quy trình sản xuất giúp giữ được các sợi cellulose tương đối dài và chắc trong bột giấy. Có thể hình dung đơn giản, những sợi này liên kết và đan xen với nhau như một mạng lưới, tạo cho tờ giấy độ dai và khả năng chịu lực tốt. 
Giấy Kraft là dòng giấy dai, chắc, đa dạng định lượng, màu sắc và được ứng dụng rộng rãi trong bao bì
Giấy Kraft là dòng giấy dai, chắc, đa dạng định lượng, màu sắc và được ứng dụng rộng rãi trong bao bì

2. Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của giấy Kraft

Giấy Kraft có độ dai, độ chắc, bề mặt và khả năng chịu ẩm khác nhau tùy từng loại. Dưới đây là những đặc tính thường gặp giúp nhận biết và lựa chọn Kraft phù hợp với nhu cầu sử dụng.

  • Dai và chắc: Giấy Kraft có độ dai tốt, khi cầm cho cảm giác chắc tay và khó bị rách khi kéo hoặc chịu lực.
  • Mềm và dễ gấp: Kraft không quá cứng, có thể dễ dàng gấp, cuộn, cắt và tạo thành nhiều dạng bao bì khác nhau.
  • Bề mặt hơi nhám: Kraft tự nhiên thường có bề mặt nhám nhẹ, ít bóng và có thể nhìn thấy kết cấu sợi giấy.
  • Nhiều độ dày khác nhau: Kraft có loại mỏng, nhẹ dùng để gói hàng và loại dày, cứng hơn dùng cho túi, hộp hoặc bao bì chịu lực.
  • Khả năng chịu ẩm tùy loại: Kraft thông thường chịu ẩm ở mức nhất định; một số loại được xử lý hoặc tráng phủ để tăng khả năng chống nước, dầu mỡ.
  • Có thể in và gia công: Giấy Kraft có thể được in, cắt, bế, gấp, dán hoặc cán, tùy vào từng loại giấy và mục đích sử dụng.
  • Màu sắc đa dạng: Kraft phổ biến với màu nâu tự nhiên, ngoài ra còn có màu trắng, kem, đen và một số màu khác.

3. Phân loại các dòng giấy Kraft phổ biến hiện nay

Tùy vào nguồn nguyên liệu, màu sắc, đặc điểm bề mặt và mục đích sử dụng, giấy Kraft có thể được chia thành nhiều loại khác nhau.

3.1. Phân loại theo nguyên liệu

Dựa vào nguồn sợi sử dụng trong sản xuất, giấy Kraft có thể chia thành hai nhóm chính là Kraft nguyên sinh và Kraft tái chế.

Loại giấy Đặc điểm Ứng dụng tiêu biểu
Kraft nguyên sinh Làm từ bột gỗ nguyên sinh, có độ dai, chắc và chịu lực tốt. Bao xi măng, bao hóa chất, phân bón, thức ăn chăn nuôi; túi giấy, hộp giấy, thùng carton và bao bì cần độ bền cao.
Kraft tái chế  Sử dụng sợi từ giấy, carton hoặc Kraft đã qua sử dụng; độ bền tùy chất lượng sợi. Túi giấy, giấy gói hàng, phong bì, hộp giấy, bao bì bán lẻ và một số sản phẩm in ấn, thủ công.

3.2. Phân loại theo màu sắc

Giấy Kraft có nhiều màu khác nhau, trong đó nâu và trắng là hai nhóm phổ biến. Ngoài ra còn có các màu như vàng, kem, đen để đáp ứng những nhu cầu sử dụng và thẩm mỹ khác nhau.

Loại giấy Đặc điểm Ứng dụng tiêu biểu
Kraft nâu Màu nâu vàng tự nhiên, phổ biến và mang vẻ mộc mạc. Túi mua sắm, túi đựng quà, hộp giấy, giấy gói thực phẩm, gói bánh mì, gói hoa, gói quà, thùng carton và bao bì vận chuyển.
Kraft trắng Nền giấy trắng hoặc sáng, thuận lợi cho việc thể hiện màu sắc và hình ảnh khi in. Túi giấy, hộp giấy, bao bì thực phẩm, ly giấy, tô giấy, thiệp, tag, name card và các sản phẩm in ấn.
Kraft vàng Có tông vàng nâu hoặc nâu vàng, tạo cảm giác tự nhiên. Giấy gói, túi giấy, hộp giấy, bao bì thực phẩm và các sản phẩm trang trí, thủ công.
Kraft kem Màu trắng ngà hoặc kem, tạo cảm giác nhẹ nhàng, trang nhã. Hộp, túi, giấy gói quà, gói hoa, thiệp, thư và các sản phẩm thủ công.
Kraft đen Nền giấy màu đen, vẫn giữ đặc tính dai và chắc của Kraft. Hộp, túi giấy, bao bì quà tặng, tag, thiệp và các sản phẩm cần phong cách cá tính.
Kraft có nhiều màu như nâu, trắng, vàng, kem và đen, phù hợp với từng nhu cầu thiết kế
Kraft có nhiều màu như nâu, trắng, vàng, kem và đen, phù hợp với từng nhu cầu thiết kế

3.3. Phân loại theo bề mặt

Xét theo cách xử lý bề mặt, Kraft có thể được chia thành loại không phủ, Kraft tráng phủ và Kraft bóng máy. Mỗi loại có độ nhẵn, khả năng in và đặc điểm sử dụng khác nhau.

Loại giấy Đặc điểm Ứng dụng tiêu biểu
Coated Kraft (Kraft tráng phấn) Được phủ lớp coating khoáng, giúp bề mặt mịn và dễ in màu, hình ảnh rõ nét. Hộp, túi và bao bì bán lẻ cần chất lượng in tốt.
PE-coated Kraft (Kraft tráng PE) Được phủ lớp polyethylene, giúp tăng khả năng chống ẩm, nước và dầu mỡ. Bao bì thực phẩm, ly giấy, hộp mang đi.
Laminated Kraft (Kraft cán màng) Được ghép thêm màng như BOPP hoặc PE để tăng độ bền và khả năng bảo vệ. Bao bì cần chống thấm, tăng độ bền hoặc tạo bề mặt bóng.
Kraft bóng máy (làm bóng bằng máy) Giấy được làm nhẵn và bóng một mặt bằng trục máy, mặt còn lại giữ đặc tính tự nhiên. Giấy gói, bao bì thực phẩm và một số sản phẩm cần bề mặt nhẵn, phù hợp với yêu cầu sử dụng cụ thể.

3.4. Phân loại theo mục đích sử dụng

Tùy vào nhu cầu sử dụng, giấy Kraft được sản xuất thành nhiều dòng chuyên dụng cho bao bì, thực phẩm, carton, in ấn, công nghiệp và các ứng dụng kỹ thuật.

Dòng Kraft chuyên dụng Ứng dụng tiêu biểu
Kraft bao bì Túi giấy, hộp giấy, giấy gói, túi mua sắm, túi mang đi và bao bì bán lẻ.
Kraft dùng cho thực phẩm Giấy gói bánh mì, giấy gói thực phẩm, hộp giấy, ly giấy, tô giấy và giấy lót thực phẩm khi đáp ứng yêu cầu tiếp xúc thực phẩm.
Kraft chống ẩm, chống thấm Bao bì thực phẩm, giấy gói hàng và các loại bao bì cần hạn chế tác động của nước, dầu hoặc hơi ẩm.
Kraft bao xi măng Bao xi măng, bao hóa chất, phân bón, thức ăn chăn nuôi và một số loại bao tải công nghiệp.
Kraft cho carton

Kraftliner: làm lớp mặt ngoài của thùng carton sóng, cần độ bền và khả năng in tốt.

Giấy medium/fluting: làm lớp sóng bên trong, thường từ giấy tái chế hoặc semi-chemical, không phải kraftliner.Ngoài ra còn dùng làm giấy tổ ong, pallet giấy, vật liệu bảo vệ hàng hóa.

Kraft cho in ấn và thủ công Phong bì, tag, name card, sổ, thiệp, giấy viết thư, giấy gói quà, gói hoa và các sản phẩm thủ công.
Kraft cho ứng dụng kỹ thuật Cách nhiệt, cách điện, vật liệu laminate, bảo vệ bề mặt và một số ứng dụng trong xây dựng, nông nghiệp.
Kraft cho túi chèn hàng Chèn, cố định và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Lưu ý: Một loại Kraft có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm phân loại. Chẳng hạn, một sản phẩm có thể là Kraft nguyên chất, màu nâu, bền ẩm và dùng cho bao bì công nghiệp. Tên gọi và ứng dụng cụ thể còn phụ thuộc vào cấu tạo, định lượng và yêu cầu kỹ thuật của từng loại giấy.

4. Ưu và Nhược điểm của giấy Kraft trong thực tế

Giấy Kraft có nhiều đặc điểm phù hợp với sản xuất bao bì, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc. Nắm rõ ưu và nhược điểm sẽ giúp lựa chọn loại Kraft phù hợp với sản phẩm và yêu cầu sử dụng.

Ưu điểm Nhược điểm
  • Dai, chắc và chịu lực tốt: Giấy Kraft có độ dai cao, khó rách và chịu lực tốt, phù hợp để làm túi, hộp, giấy gói và nhiều loại bao bì cần độ bền.
  • Có khả năng tái chế: Kraft có nguồn gốc từ sợi giấy nên có khả năng tái chế và phân hủy sinh học trong điều kiện phù hợp, phù hợp với xu hướng sử dụng bao bì giấy.
  • Chi phí hợp lý: Kraft thường có mức giá tương đối phù hợp, giúp cân bằng giữa độ bền và chi phí khi sản xuất bao bì.
  • Dễ in và gia công: Giấy có thể in, cắt, gấp, dán, tráng phủ hoặc ép màng, đáp ứng nhiều dạng bao bì khác nhau.
  • Vẻ ngoài mộc mạc, tự nhiên: Màu nâu và bề mặt hơi nhám tạo cảm giác đơn giản, gần gũi, phù hợp với phong cách handmade, vintage hoặc tự nhiên.
  • Khả năng chống nước hạn chế: Kraft thông thường dễ hút ẩm và giảm độ bền khi gặp nước. Nếu cần chống ẩm, dầu mỡ hoặc chống thấm, giấy thường phải được xử lý thêm.
  • Khó in màu rực rỡ trên nền nâu: Nền Kraft nâu có thể khiến màu in trầm và kém tươi hơn, nhất là các màu sáng. Nếu cần màu sắc nổi bật, có thể chọn Kraft trắng hoặc xử lý bề mặt.
  • Hạn chế với thiết kế quá phức tạp: Kraft phù hợp với các dạng túi, hộp và bao gói phổ biến nhưng ít linh hoạt hơn với những kết cấu hoặc hình dạng quá phức tạp.
  • Không phù hợp với mọi phong cách: Bề mặt nhám và màu nâu tự nhiên phù hợp với phong cách mộc, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho thiết kế cần vẻ bóng mịn, sang trọng.
Kraft có độ bền và tính ứng dụng cao nhưng vẫn hạn chế về chống nước và khả năng thể hiện màu sắc
Kraft có độ bền và tính ứng dụng cao nhưng vẫn hạn chế về chống nước và khả năng thể hiện màu sắc

5. Bảng tra cứu định lượng giấy Kraft (GSM) và ứng dụng

Định lượng giấy Kraft được tính bằng GSM (g/m²), cho biết trọng lượng của một mét vuông giấy. GSM càng cao, giấy thường càng dày, cứng và chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, độ bền thực tế còn phụ thuộc vào loại bột giấy, cấu trúc và cách gia công.

Định lượng Đặc điểm Ứng dụng phổ biến
28-70 gsm Mỏng, nhẹ, dẻo dai, dễ gấp và cuộn Giấy gói thực phẩm, túi bánh mì, giấy gói quà, túi đựng cà phê, ngũ cốc, trái cây sấy
70-120 gsm Độ cứng vừa phải, dai, dễ tạo hình Túi mua sắm, túi thực phẩm, túi SOS, phong bì, bao bì thương mại điện tử
120-180 gsm Dày và chắc hơn, giữ phom tốt, chịu lực khá Túi giấy thời trang, túi giấy kraft có quai, hộp giấy, hộp quà tặng, một số cấu trúc carton
180-250 gsm Cứng, đanh, khả năng chịu lực và chống bục tốt Hộp giấy, bìa, túi giấy dày, bao bì sản phẩm, tag và hộp quà
250-300 gsm Rất cứng, chịu lực cao Bao bì công nghiệp, bao hóa chất, bao thức ăn chăn nuôi, lớp mặt carton
Trên 300 gsm Rất dày và cứng, phù hợp tải trọng lớn Bao bì công nghiệp nặng, pallet giấy, bìa và các kết cấu cần độ cứng cao

Lưu ý:

  • Đây là cách phân nhóm mang tính tham khảo. Không có một mức GSM cố định cho từng ứng dụng; cùng một sản phẩm có thể sử dụng nhiều định lượng khác nhau tùy kích thước, trọng lượng hàng hóa, cấu trúc bao bì và yêu cầu gia công.
  • Bao xi măng, bao hóa chất thường được sản xuất từ nhiều lớp giấy kraft extensible 70 – 90 gsm/lớp ghép lại.

6. Các khổ giấy kraft phổ biến

Giấy Kraft được cung cấp chủ yếu dưới dạng cuộn hoặc tờ, với nhiều khổ khác nhau tùy mục đích sử dụng. Một số kích thước phổ biến gồm:

Dạng giấy Khổ phổ biến Ứng dụng
Cuộn công nghiệp Rộng 840-1.200 mm, dài 7.000-8.000 m  Sản xuất bao bì, túi giấy, giấy gói và các sản phẩm đóng gói
Cuộn tiêu chuẩn Chiều rộng 787 mm, 889 mm, 1.092 mm, 1.194 mm (chiều rộng cuộn) Dùng cho in ấn và gia công bao bì
Giấy tờ in ấn 787 × 1.092 mm, 889 × 1.194 mm In hộp giấy, túi giấy, bao bì và các sản phẩm in khác
Giấy khổ văn phòng A4, A3, A2, A1, A0 In ấn, làm tài liệu, hồ sơ và các nhu cầu văn phòng
Giấy tờ thủ công 60 × 82 cm, 65 × 90 cm, 70 × 100 cm Gói quà, bó hoa, trang trí và làm đồ thủ công
Khổ theo yêu cầu Cắt theo kích thước cần dùng Phù hợp với sản phẩm có kích thước hoặc quy cách riêng

Khi mua giấy Kraft, nên xác định trước dạng giấy (cuộn hay tờ), kích thước, định lượng GSM và yêu cầu tráng phủ. Những thông tin này giúp nhà cung cấp tư vấn đúng loại giấy và quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.

7. Giấy kraft giá bao nhiêu? 

Giá giấy Kraft không cố định mà thay đổi theo định lượng, nguồn gốc, khổ giấy, dạng sản phẩm và số lượng mua. Tham khảo chung:

Dạng giấy Kraft Mức giá tham khảo Cách tính
Giấy Kraft cuộn Khoảng 30.000-32.000đ/kg với một số loại phổ biến Theo kg hoặc tấn
Giấy Kraft tờ Từ khoảng 1.000 đồng/tờ, tùy khổ và định lượng Theo tờ hoặc gói
Giấy Kraft nhập khẩu Có thể từ vài trăm đến hơn 1.000 USD/tấn tùy loại Theo kg hoặc tấn
Túi giấy Kraft thành phẩm Khoảng vài nghìn đồng/chiếc trở lên Theo chiếc hoặc thùng

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, loại giấy, kích thước, định lượng và số lượng đặt hàng. Giá mua số lượng lớn thường được tính theo kg hoặc tấn và có thể có mức chiết khấu riêng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá giấy Kraft

  • Định lượng: GSM càng cao, giấy càng dày thường có giá cao hơn.
  • Nguồn gốc: Kraft nguyên sinh, tái chế, nội địa hay nhập khẩu sẽ có mức giá khác nhau.
  • Khổ và dạng giấy: Cuộn, tờ hay thành phẩm có cách tính giá khác nhau.
  • Số lượng mua: Đặt hàng càng lớn, đơn giá thường càng tốt.
  • Gia công: Tráng phủ, cán màng hoặc xử lý chống thấm có thể làm tăng chi phí.
  • Thời điểm mua: Giá có thể thay đổi theo nguồn cung, nhu cầu và biến động thị trường.

8. Tổng hợp 99+ mẫu bao bì in offset sử dụng giấy Kraft

Bao bì giấy Kraft có thể được thiết kế với nhiều kiểu dáng, kích thước và cách gia công khác nhau. Dưới đây là một số mẫu bao bì in offset trên giấy Kraft để tham khảo ý tưởng thiết kế và ứng dụng thực tế.

Hình mẫu túi giấy kraft có quai
Hình mẫu túi giấy kraft có quai
Hình mẫu túi giấy kraft không quai
Hình mẫu túi giấy kraft không quai
Hình mẫu túi giấy kraft đựng quà
Hình mẫu túi giấy kraft đựng quà
Hình mẫu túi giấy kraft gói hoa
Hình mẫu túi giấy kraft gói hoa
Mẫu in offset hộp giấy kraft cứng
Mẫu in offset hộp giấy kraft cứng
Mẫu hộp giấy kraft cứng 
Mẫu hộp giấy kraft cứng

9. Kinh nghiệm tối ưu chi phí khi đặt in offset bao bì giấy Kraft

Chi phí in bao bì Kraft phụ thuộc vào loại giấy, định lượng, kích thước, số lượng và các yêu cầu gia công. Một số cách dưới đây có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu về chất lượng và thiết kế.

  • Chọn định lượng giấy phù hợp: Không nhất thiết phải dùng giấy Kraft quá dày. Hãy dựa vào trọng lượng sản phẩm và yêu cầu chịu lực để chọn định lượng vừa đủ, tránh tăng chi phí vật tư không cần thiết.
  • Tối ưu kích thước và khổ in: Thiết kế kích thước bao bì phù hợp với khổ giấy của nhà in để tận dụng tối đa diện tích tờ, hạn chế phần giấy thừa và giảm hao phí.
  • Chọn số lượng in hợp lý: In offset có chi phí chuẩn bị ban đầu, nên in số lượng càng lớn thì chi phí này được chia cho nhiều sản phẩm, giúp giảm đơn giá mỗi sản phẩm.
  • Gộp các đơn hàng: Nếu có nhiều mẫu bao bì hoặc nhu cầu in định kỳ, có thể cân nhắc gộp đơn để giảm số lần làm bản in và thiết lập máy.
  • Giảm số màu và đơn giản hóa thiết kế: Thiết kế ít màu, ít chi tiết phức tạp giúp giảm chi phí in ấn và phù hợp với đặc trưng mộc, tự nhiên của giấy Kraft.
  • Tận dụng màu nền Kraft: Với bao bì không yêu cầu nền màu đặc biệt, có thể giữ nguyên màu nâu tự nhiên của giấy thay vì in phủ toàn bộ nền, qua đó giảm lượng mực sử dụng.
  • Chuẩn bị file in đúng ngay từ đầu: File đạt yêu cầu về kích thước, hệ màu, độ phân giải và tràn lề sẽ hạn chế thời gian chỉnh sửa, in thử hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
  • Cân nhắc kỹ công đoạn sau in: Cán màng, phủ UV, ép kim, dập nổi… chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết. Bao bì càng ít công đoạn gia công thì tổng chi phí càng dễ kiểm soát.
  • Làm việc trực tiếp với xưởng in: Gửi cùng một bộ thông số cho 2-3 đơn vị để so sánh báo giá và lựa chọn phương án phù hợp. Khi đặt số lượng lớn hoặc thường xuyên, có thể trao đổi thêm về mức giá theo sản lượng.

10. FAQs – Các câu hỏi thường gặp về giấy Kraft

10.1. Giấy Kraft được làm từ gì?

Giấy Kraft được làm chủ yếu từ bột gỗ, xử lý bằng quy trình Kraft để tạo ra giấy có độ dai và chắc. Ngoài bột gỗ nguyên sinh, một số loại Kraft còn sử dụng sợi giấy tái chế.

10.2. Có những loại giấy Kraft nào?

Giấy Kraft có nhiều loại như Kraft nguyên sinh, Kraft tái chế, Kraft nâu, Kraft trắng, Kraft đen và Kraft chuyên dụng. Ngoài ra còn có Kraft tráng PE, Kraftliner, Kraft bóng máy và Kraft tráng phủ (CCK).

10.3. Giấy Kraft có tốt không?

Có. Kraft có độ dai, chắc, dễ gia công và phù hợp với nhiều loại bao bì, giấy gói và sản phẩm in ấn. Tuy nhiên, khả năng chống nước và độ rực của màu in còn tùy loại giấy và cách xử lý bề mặt.

10.4. Giấy Kraft có thân thiện với môi trường không?

Có thể, tùy loại giấy và cách gia công. Kraft không tráng phủ có khả năng tái chế và phân hủy trong điều kiện phù hợp, trong khi lớp PE hoặc màng ghép có thể làm việc tái chế phức tạp hơn.

10.5. Giấy Kraft dùng để làm gì?

Giấy Kraft được dùng làm túi giấy, hộp giấy, giấy gói, bao bì thực phẩm, carton và bao bì công nghiệp. Ngoài ra, giấy còn được dùng làm phong bì, tag, thiệp, giấy viết thư và vật liệu chèn lót.

10.6. Giấy Kraft gói thực phẩm có an toàn không?

Có, nếu giấy được sản xuất phù hợp với yêu cầu tiếp xúc thực phẩm. Không phải mọi loại Kraft đều dùng trực tiếp với thực phẩm, nên cần kiểm tra thông tin của nhà sản xuất.

10.7. Giấy Kraft tráng PE là gì?

Giấy Kraft tráng PE là giấy được phủ một lớp polyethylene (PE) để tăng khả năng chống ẩm, nước và dầu mỡ. Loại giấy này thường dùng cho bao bì thực phẩm, túi và hộp giấy.

10.8. Giấy Kraft cứng là gì?

Giấy Kraft cứng là cách gọi các loại Kraft có độ cứng và khả năng giữ phom tốt, thường dùng làm hộp, bìa và tag. Độ cứng không chỉ phụ thuộc vào định lượng GSM mà còn liên quan đến cấu trúc và thành phần giấy.

10.9. Giấy Kraft Nhật là gì?

Giấy Kraft Nhật là cách gọi các loại Kraft có nguồn gốc sản xuất từ Nhật Bản. Tùy nhà sản xuất, giấy có thể khác nhau về định lượng, màu sắc, bề mặt và độ bền.

10.10. Mua túi giấy Kraft ở đâu TPHCM?

Túi giấy Kraft có thể mua tại cửa hàng bao bì, nhà phân phối hoặc xưởng in túi giấy. Nếu cần in logo, thay đổi kích thước hoặc đặt số lượng lớn, nên chọn xưởng nhận sản xuất theo yêu cầu.

10.11. Giấy Kraft có in màu được không?

Có. Giấy Kraft có thể in màu bằng offset, flexo hoặc kỹ thuật số. Tuy nhiên, nền nâu có thể làm màu in trầm hơn; nếu cần màu sáng, có thể sử dụng mực trắng lót tùy công nghệ in.

10.12. In trên giấy Kraft cần lưu ý gì?

Khi in trên Kraft, cần lưu ý màu nền vì có thể ảnh hưởng đến màu thành phẩm. Với thiết kế nhiều màu hoặc yêu cầu màu chính xác, nên duyệt mẫu trước khi sản xuất số lượng lớn.

10.13. In decal giấy Kraft là gì?

In decal giấy Kraft là in tem nhãn hoặc sticker trên nền giấy Kraft màu nâu tự nhiên. Loại decal này thường dùng cho bao bì theo phong cách mộc, tối giản hoặc thủ công.

Giấy Kraft là dòng giấy đa dụng, nổi bật với độ dai, chắc, dễ gia công và có nhiều lựa chọn về màu sắc, định lượng. Từ túi, hộp, giấy gói đến bao bì công nghiệp và các sản phẩm in ấn, Kraft có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Khi lựa chọn, nên dựa vào mục đích sử dụng, định lượng, khả năng chịu ẩm và yêu cầu in ấn để chọn loại giấy phù hợp.

Khám phá giải pháp in ấn và bao bì đa dạng cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ Bao Bì Trí Tín. Liên hệ ngay để được tư vấn sản phẩm, chất liệu và quy cách phù hợp với nhu cầu.

Logo Bao Bì Trí Tín

Bao Bì Trí Tín

Xưởng in bao bì giấy · TP.HCM

Hơn 10 năm in hộp giấy, túi giấy và thùng carton cho doanh nghiệp xuất khẩu, FMCG và thương hiệu Việt. Bài viết đúc kết từ những gì gặp hằng ngày với khách.

Cần báo giá?

Gửi kích thước và số lượng, bên mình phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Gỡ bỏ gánh nặng tồn kho

Tối ưu chi phí sản xuất ngay từ lô hàng đầu tiên

Để lại thông tin,
Bao Bì Trí Tín sẽ liên hệ tư vấn và báo giá.