Giấy carton là gì? Đây là vật liệu dạng tấm có độ dày và độ cứng cao, được sử dụng phổ biến để sản xuất hộp giấy, thùng carton và nhiều loại bao bì. Tùy cấu tạo, carton có thể được phân thành nhiều loại theo số lớp, kiểu sóng và định lượng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm, phân loại, ứng dụng, giá và cách chọn giấy carton phù hợp.
|
Tóm tắt nhanh:
|
1. Giấy carton là gì?
Giấy carton (còn gọi là bìa cát-tông) là thuật ngữ chung chỉ vật liệu dạng tấm làm từ xơ sợi giấy, có định lượng và độ dày lớn hơn giấy thông thường. Trong ngành bao bì, thuật ngữ này bao gồm hai nhóm chính: bìa carton phẳng (cartonboard) và giấy carton sóng (containerboard).
- Cartonboard (bìa carton phẳng): là các tấm carton phẳng, thường dùng để làm hộp giấy, hộp gấp và một số loại hộp cứng.
- Containerboard (giấy làm carton sóng): là vật liệu dùng để sản xuất thùng carton sóng, phục vụ đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Containerboard gồm các lớp giấy phẳng và lớp giấy tạo sóng. Trong đó:
- Giấy mặt: lớp giấy phẳng ở bên ngoài, tạo bề mặt cho việc in ấn và bảo vệ kết cấu bên trong.
- Giấy sóng: lớp giấy được tạo thành các gợn sóng, có tác dụng tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
- Giấy lót: lớp giấy phẳng phía trong, giúp hoàn thiện cấu trúc và tăng độ chắc chắn của tấm carton.
Về cơ bản, giấy càng nặng và dày thì càng gần với nhóm carton. Theo ISO, giấy có định lượng trên 250 g/m² được xếp vào nhóm giấy carton. Tuy nhiên, không phải tiêu chuẩn nào cũng dùng đúng mốc 250 g/m²; một số tiêu chuẩn còn xét thêm độ dày của tờ giấy. Vì vậy, tùy cách phân loại, giấy từ khoảng 225 – 250 g/m² có thể được xếp vào nhóm carton.

2. Đặc điểm của giấy carton
Giấy carton có đặc trưng là dày, cứng và chắc hơn giấy thông thường, với các đặc điểm nổi bật về cấu tạo, độ bền và bề mặt như sau:
- Định lượng và độ dày cao: Carton thường có định lượng từ khoảng 250 g/m² trở lên và độ dày lớn hơn giấy thông thường. Hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng giữ form của tấm carton.
- Cấu tạo nhiều lớp: Nhiều loại carton được tạo thành từ nhiều lớp giấy hoặc xơ sợi liên kết với nhau. Với carton sóng, cấu tạo gồm các lớp giấy phẳng xen kẽ lớp giấy tạo sóng, giúp tấm carton vừa nhẹ vừa có độ cứng tốt.
- Độ cứng và độ bền tốt: Carton có khả năng chống uốn, chịu kéo, chịu xé và chịu nén tương đối tốt. Đây là đặc điểm quan trọng giúp vật liệu giữ được hình dạng và chịu được tác động cơ học.
- Bề mặt phù hợp in ấn: Tùy loại, bề mặt carton có thể khá phẳng, mịn và được tráng phủ, giúp mực bám đều và hình ảnh sau in rõ nét. Một số loại carton có độ trắng cao, phù hợp với các thiết kế cần thể hiện màu sắc tốt.
- Có thể tăng khả năng bảo vệ: Một số loại carton được xử lý hoặc phủ thêm lớp vật liệu để tăng khả năng chống ẩm, chống dầu mỡ hoặc hạn chế thấm nước. Tuy nhiên, đây không phải đặc tính mặc định của mọi loại carton.
- Có khả năng tái chế: Carton có thành phần chính từ xơ sợi cellulose nên có thể được thu hồi và tái chế nếu không bị kết hợp với các vật liệu gây cản trở quá trình tái chế.
3. Phân loại giấy carton
Giấy carton được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như cấu tạo, số lớp, loại sóng và định lượng giấy. Mỗi loại có đặc điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu đóng gói và bảo vệ hàng hóa.
3.1. Phân loại giấy carton theo kiểu sóng
Với carton sóng, kiểu sóng ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực, độ đệm và độ phẳng của tấm carton. Mỗi loại sóng có chiều cao và mật độ khác nhau, từ đó phù hợp với những nhu cầu đóng gói khác nhau.
(1) Các loại sóng carton phổ biến: Đây là các loại sóng được sử dụng đơn lẻ trong một tấm carton, gồm:
| Loại sóng | Đặc điểm chính | Phù hợp |
| A | Sóng lớn, đệm tốt, chịu nén tốt | Hàng dễ vỡ, cần bảo vệ |
| C | Cân bằng giữa độ cứng và khả năng đệm | Thùng vận chuyển |
| B | Sóng nhỏ, bề mặt phẳng, chống xuyên thủng tốt | Bao bì bán lẻ |
| E | Sóng mịn, mỏng, phẳng, dễ in | Hộp mỹ phẩm, hộp trưng bày |
| F/G/N | Sóng rất mịn, tấm carton mỏng và phẳng | Bao bì cao cấp, hộp quà |
| K | Sóng rất lớn, chịu lực cao | Hàng nặng, bao bì chắc chắn |
(2) Sóng kết hợp: Ngoài các loại sóng đơn, carton còn có thể kết hợp hai loại sóng trong cùng một tấm, chẳng hạn BC, EB hoặc BA. Cách kết hợp này giúp tận dụng ưu điểm của từng loại sóng.
Ví dụ, sóng EB là sự kết hợp của:
- Lớp sóng E có bề mặt phẳng, thuận lợi cho in ấn
- Lớp sóng B có khả năng chịu lực tốt hơn.
Vì vậy, cấu trúc này phù hợp với những bao bì vừa cần hình thức đẹp vừa cần độ chắc chắn.
|
Có thể hiểu đơn giản:
Khi cần tăng độ chắc chắn, có thể sử dụng các cấu trúc sóng kết hợp như BC, EB hoặc BA. |

3.2. Phân loại giấy carton theo số lớp
Với carton sóng thông thường (3, 5, 7 lớp), các lớp giấy phẳng và giấy sóng được sắp xếp xen kẽ, trong đó số lớp giấy phẳng nhiều hơn số lớp sóng một lớp. Riêng cấu trúc 9 lớp có thể có nhiều biến thể khác nhau tùy nhà sản xuất, không nhất thiết theo quy luật này.
Vì vậy, “carton 1 lớp” không phải cách gọi kỹ thuật chuẩn trong phân loại carton sóng. Cụm từ này thường dùng để chỉ một tấm bìa đơn, đặc và không có lớp sóng, nên không thuộc nhóm carton sóng.
| Loại carton | Số lớp | Cấu trúc | Đặc điểm chính | Ứng dụng |
| 2 lớp | 2 | 1 phẳng + 1 sóng | Một mặt phẳng, một mặt lộ sóngLưu ý: Trong thị trường, ‘carton 2 lớp’ đôi khi cũng chỉ bìa cứng 2 lớp phẳng ép lại (thuộc nhóm cartonboard). | Lót, chèn, cuộn bảo vệ |
| 3 lớp | 3 | 2 phẳng + 1 sóng | Nhẹ, phổ biến, phù hợp hàng thông thường | FMCG, TMĐT, hàng tiêu dùng |
| 5 lớp | 5 | 3 phẳng + 2 sóng | Dày, chắc, chịu lực tốt hơn | Hàng nặng, dễ vỡ |
| 7 lớp | 7 | 4 phẳng + 3 sóng | Kết cấu chắc, khả năng chịu lực cao | Máy móc, hàng nặng |
| 9 lớp | 9 | Có thể là:- 5 phẳng + 4 sóng – 3 phẳng + 3 sóng + 3 phẳng (tùy nhà sản xuất) | Kết cấu rất chắc, chịu lực cực cao, dùng cho nhu cầu đặc thù | Thiết bị nặng, kiện hàng siêu trường siêu trọng |

4. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của giấy carton
Ưu điểm của giấy carton:
- Nhẹ, cứng và chịu lực tốt: Cấu trúc nhiều lớp giúp carton giữ form, chịu nén và va đập tốt.
- Dễ in và gia công: Có thể in offset, flexo, kỹ thuật số; đồng thời dễ cắt, bế, gấp, dán và hoàn thiện bề mặt.
- Linh hoạt về cấu tạo: Đa dạng định lượng, độ dày, số lớp và kiểu sóng, phù hợp nhiều nhu cầu đóng gói.
- Chi phí hợp lý: Nguyên liệu phổ biến, dễ sản xuất và có thể sử dụng xơ sợi tái chế.
- Có thể tái chế: Thành phần chính là xơ sợi cellulose, có thể thu hồi và tái chế trong điều kiện phù hợp.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng cho hộp mỹ phẩm, bánh kẹo, thực phẩm, dược phẩm, thùng vận chuyển và nhiều loại bao bì khác.
Nhược điểm của giấy carton:
- Dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm: Carton có thể giảm độ cứng và khả năng chịu lực khi gặp nước hoặc môi trường ẩm.
- Khả năng chống thấm hạn chế: Carton thông thường chống nước, dầu mỡ và hơi ẩm không cao, có thể cần thêm lớp phủ.
- Khả năng tạo hình có giới hạn: Phù hợp với dạng hộp, khay và kết cấu phẳng hơn các hình dạng cong, phức tạp.
- Độ bền phụ thuộc cấu tạo: Chọn sai định lượng, số lớp hoặc kiểu sóng có thể khiến carton không đáp ứng tải trọng.
- Khó tái sử dụng nhiều lần: Carton dễ móp, rách hoặc giảm độ cứng sau quá trình sử dụng, đặc biệt khi tiếp xúc với ẩm.
5. Ứng dụng của giấy carton trong đời sống và sản xuất
Giấy carton được sử dụng rộng rãi trong đóng gói, vận chuyển, sản xuất và nhiều hoạt động đời sống nhờ đặc tính nhẹ, cứng, dễ gia công và có thể in ấn.
| Nhóm ứng dụng | Ứng dụng cụ thể |
| Bao bì tiêu dùng | Hộp bánh kẹo, thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân |
| Đóng gói & vận chuyển | Thùng carton, hộp giao hàng, bao bì bảo vệ hàng hóa, đóng gói hàng xuất khẩu |
| Nông sản | Thùng đựng rau củ, trái cây, thực phẩm chế biến, khay và bao bì bảo vệ nông sản |
| Công nghiệp | Đóng gói máy móc, linh kiện, thiết bị điện tử, phụ tùng và hàng công nghiệp |
| Xây dựng | Carton tổ ong làm vách ngăn, tấm bảo vệ, đệm pallet và một số kết cấu nhẹ |
| Nội thất | Bàn, ghế, kệ, vách ngăn và các sản phẩm nội thất từ carton |
| Dịch vụ thực phẩm | Khay, hộp đựng thức ăn mang đi, bao bì giao hàng, khay thực phẩm |
| Bao bì định hình | Khay trứng, khay bảo vệ chai lọ, nông sản, mỹ phẩm và một số sản phẩm khác |
| Giáo dục & sáng tạo | Mô hình học tập, đồ chơi, sản phẩm STEM/STEAM, mô hình thủ công và trang trí |

6. Gợi ý định lượng giấy carton theo từng ứng dụng
Định lượng giấy carton cần được lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng và yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu lực. Dưới đây là một số mức định lượng tham khảo cho các ứng dụng phổ biến.
| Ứng dụng | Định lượng tham khảo (g/m²) | Đặc điểm |
| Hộp gấp nhẹ (bánh kẹo, dược phẩm) | 200-250 | Đủ cứng, tiết kiệm chi phí |
| Hộp gấp trung bình (mỹ phẩm, thực phẩm khô) | 250-350 | Cân bằng độ cứng và chi phí |
| Hộp gấp cao cấp (điện tử, trang sức) | 350-450 | Cứng hơn, phù hợp in ấn chất lượng |
| Lớp giấy mặt cho carton 3 lớp | 125-170 | Các mức phổ biến: 125, 140, 170 |
| Lớp giấy mặt cho carton 5 lớp | 170-250 | Thường dùng 170, 200 |
| Lớp giấy sóng cho carton sóng | 90-150 | Các mức phổ biến: 112, 127, 150 |
| Bao bì chất lỏng (hộp sữa) | 200-300 | Cần bổ sung lớp barrier |
7. Giấy carton giá bao nhiêu?
Giá giấy carton không có một mức cố định mà phụ thuộc vào loại sản phẩm, kích thước, số lớp, loại sóng, số lượng và mục đích sử dụng. Nếu mua thùng carton mới, giá thường tính theo hộp/thùng; nếu bán carton phế liệu, giá thường tính theo kg.
Giá tham khảo khi mua thùng carton mới như sau:
| Quy cách | Loại | Giá tham khảo |
| 10 × 7 × 7 cm | 3 lớp | Khoảng 560 đ/hộp |
| 15 × 12 × 10 cm | 3 lớp, sóng B/E | 1.000 – 1.800 đ/hộp |
| 25 × 20 × 10 cm | 3 lớp, sóng B/C | 2.500 – 3.500 đ/hộp |
| 30 × 20 × 15 cm | 3 lớp | Khoảng 3.500 đ/hộp |
| 60 × 25 × 15 cm | 3 lớp, sóng B | Khoảng 9.950 đ/hộp |
| 40 × 30 × 30 cm | 5 lớp, sóng BC | 11.000 – 13.500 đ/hộp |
| 50 × 30 × 20 cm | 5 lớp, sóng BC | 10.300 – 12.500 đ/hộp |
| 50 × 30 × 30 cm | 5 lớp, sóng BC | 12.000 – 14.500 đ/hộp |
| 60 × 40 × 40 cm | 5 lớp | Khoảng 18.400 – 19.890 đ/hộp |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, chưa bao gồm các yêu cầu in ấn và có thể thay đổi theo số lượng, quy cách và thời điểm đặt hàng.
8. 99+ Mẫu thùng carton & bao bì in offset giấy carton
Tham khảo 99+ mẫu thùng carton và bao bì giấy carton in offset với nhiều kiểu dáng, kích thước và mục đích sử dụng khác nhau. Bộ sưu tập giúp doanh nghiệp có thêm ý tưởng khi lựa chọn thiết kế bao bì phù hợp.




9. Kinh nghiệm chọn giấy carton phù hợp nhu cầu
Để chọn giấy carton phù hợp, không nên chỉ dựa vào số lớp mà cần xem xét đồng thời trọng lượng hàng, kiểu sóng, kích thước thùng và điều kiện vận chuyển.
- Dựa vào trọng lượng hàng: Hàng nhẹ, thông thường có thể dùng carton 3 lớp; hàng nặng hoặc dễ vỡ nên cân nhắc carton 5 lớp hoặc 7 lớp.
- Chọn kiểu sóng phù hợp: Sóng A, C thiên về khả năng đệm và chịu lực; sóng B, E có bề mặt phẳng hơn, phù hợp bao bì cần in ấn đẹp. Có thể kết hợp nhiều loại sóng để cân bằng độ bền và khả năng gia công.
- Chọn kích thước vừa vặn: Thùng quá lớn làm tăng thể tích vận chuyển và cần nhiều vật liệu chèn; thùng quá nhỏ lại không đủ không gian bảo vệ sản phẩm. Nên đo sản phẩm sau khi đã bọc lót để xác định kích thước thùng.
- Xem xét môi trường vận chuyển: Hàng đi xa, xếp chồng nhiều tầng, qua nhiều khâu trung chuyển hoặc tiếp xúc với độ ẩm cần carton có độ bền và khả năng bảo vệ cao hơn.
- Kiểm tra khả năng chịu nén: Với hàng nặng hoặc phải xếp nhiều thùng lên nhau, nên yêu cầu nhà cung cấp kiểm tra ECT/BCT để biết thùng có chịu được lực ép và trọng lượng khi xếp chồng hay không, thay vì chỉ nhìn vào số lớp carton.
- Chọn theo đặc thù hàng hóa: Thực phẩm cần chú ý đến độ ẩm và yêu cầu an toàn; điện tử cần khả năng chống va đập; hàng xuất khẩu cần tính đến thời gian vận chuyển, độ ẩm và điều kiện xếp chồng.
- Duyệt mẫu trước khi sản xuất: Nên kiểm tra kích thước, độ cứng, khả năng chịu lực và chất lượng in trên mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
Nguyên tắc đơn giản: Chọn carton vừa đủ độ bền cho sản phẩm + cách vận chuyển + điều kiện bảo quản, thay vì mặc định chọn loại càng dày càng tốt.
10. FAQs – Các câu hỏi thường gặp về giấy carton
10.1. Giấy carton là gì? Phân biệt với giấy thường như thế nào?
Giấy carton là vật liệu dạng tấm làm từ xơ sợi giấy, có định lượng và độ dày lớn hơn giấy thông thường. Carton thường cứng, chắc hơn và được dùng để sản xuất hộp, bao bì. Tùy cấu tạo, carton có thể là carton phẳng hoặc carton sóng dùng làm thùng vận chuyển.
10.2. Giấy carton tiếng anh là gì?
Giấy carton trong tiếng Anh thường được gọi là “cardboard” hoặc “paperboard”, tùy ngữ cảnh sử dụng. Nếu nói về carton sóng, thuật ngữ phổ biến là “corrugated cardboard” hoặc “corrugated fiberboard”; còn thùng carton thường gọi là “cardboard box” hoặc “corrugated box”.
10.3. Sự khác biệt giữa carton sóng và carton phẳng là gì?
Carton sóng gồm các lớp giấy phẳng kết hợp với lớp giấy tạo sóng ở giữa, giúp tăng độ cứng, khả năng chịu lực và giảm chấn. Carton phẳng có cấu trúc đặc, không có lớp sóng, thường dùng làm tấm lót, đệm hoặc ngăn cách hàng hóa. Hai loại khác nhau chủ yếu ở cấu tạo và mục đích sử dụng.
10.4. Thùng carton 3 lớp, 5 lớp và 7 lớp khác nhau như thế nào?
Thùng 3 lớp gồm 2 lớp giấy phẳng và 1 lớp sóng, phù hợp với hàng nhẹ và nhu cầu đóng gói thông thường. Thùng 5 lớp có 3 lớp giấy phẳng và 2 lớp sóng, chắc hơn, phù hợp với hàng nặng hoặc dễ vỡ. Thùng 7 lớp gồm 4 lớp giấy phẳng và 3 lớp sóng, thường dùng cho hàng nặng và yêu cầu chịu lực cao.
10.5. Chỉ số ECT và BCT là gì? Tại sao quan trọng?
ECT đo khả năng chịu nén của tấm carton theo cạnh, còn BCT đo khả năng chịu nén của cả thùng carton. Hai chỉ số này giúp đánh giá khả năng chịu lực và xếp chồng của bao bì. Khi đặt thùng số lượng lớn, có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả ECT hoặc BCT để kiểm tra thông số thực tế.
10.6. Làm thế nào để chọn loại carton phù hợp với trọng lượng hàng hóa?
Có thể dùng carton 3 lớp cho hàng nhẹ, 5 lớp cho hàng nặng hoặc dễ vỡ và 7 lớp khi hàng có tải trọng cao. Tuy nhiên, trọng lượng không phải yếu tố duy nhất; cần xét thêm kích thước hàng, khả năng xếp chồng, quãng đường vận chuyển và độ ẩm. Vì vậy, không nên chọn số lớp chỉ dựa trên cân nặng.
10.7. Giấy carton có chịu nước không? Làm thế nào để chống ẩm?
Không. Carton thông thường dễ hút ẩm và có thể giảm độ bền khi tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc nước. Nếu cần tăng khả năng chống ẩm, có thể sử dụng carton có lớp phủ, lớp lót hoặc xử lý bề mặt phù hợp. Với hàng đông lạnh, thực phẩm hoặc vận chuyển trong môi trường ẩm, nên trao đổi trước với nhà cung cấp về yêu cầu chống ẩm.
10.8. Giấy carton có an toàn để tiếp xúc với thực phẩm không?
Có, nhưng phải sử dụng loại carton phù hợp với mục đích tiếp xúc thực phẩm. Bao bì dùng cho thực phẩm cần đáp ứng các yêu cầu về vật liệu và an toàn theo quy định liên quan. Với thực phẩm tiếp xúc trực tiếp, nên ưu tiên loại carton được nhà sản xuất xác nhận phù hợp và có hồ sơ/chứng nhận cần thiết.
10.9. Giấy kraft khác gì so với carton thông thường?
Kraft và carton không giống nhau. Kraft là loại giấy/bìa được sản xuất theo quy trình kraft, còn carton là vật liệu dạng tấm được tạo từ một hoặc nhiều lớp giấy. Kraft có thể được dùng làm nguyên liệu hoặc lớp giấy mặt trong cấu tạo carton.
10.10. Giá thùng carton phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá thùng carton phụ thuộc chủ yếu vào số lớp, loại sóng, định lượng giấy, kích thước, kiểu dáng, in ấn và số lượng đặt hàng. Thùng càng lớn, nhiều lớp hoặc yêu cầu in ấn, gia công phức tạp thì chi phí thường càng cao. Để tối ưu ngân sách, nên chọn kết cấu vừa đủ với sản phẩm thay vì chỉ chọn loại carton dày nhất.
10.11. Mã FEFCO là gì? Tại sao cần biết khi đặt hàng?
Mã FEFCO là hệ thống mã hóa các kiểu dáng thùng carton tiêu chuẩn, giúp xác định chính xác cấu trúc và cách tạo hình của thùng. Ví dụ, FEFCO 0201 là kiểu thùng nắp đối diện phổ biến. Cung cấp mã FEFCO khi đặt hàng giúp nhà sản xuất hiểu đúng kiểu thùng, hạn chế nhầm lẫn trong thiết kế và báo giá.
10.12. Quy cách thùng giấy carton là gì?
Quy cách thùng carton là các thông số dùng để xác định cấu tạo và đặc điểm của một chiếc thùng, gồm kích thước, số lớp, loại sóng, định lượng giấy và kiểu dáng. Những yếu tố này ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực và mục đích sử dụng của thùng. Khi đặt hàng, cần cung cấp quy cách cụ thể để nhà sản xuất báo giá và sản xuất chính xác.
10.13. Carton nghĩa là gì?
Carton là thuật ngữ dùng để chỉ vật liệu dạng giấy hoặc bìa có độ dày và độ cứng cao, thường được dùng để làm hộp và bao bì. Trong tiếng Anh, “carton” cũng có thể chỉ hộp làm từ bìa giấy, chẳng hạn hộp sữa hoặc hộp nước trái cây.
10.14. Carton viết tắt là gì?
CTN là cách viết tắt phổ biến của “carton”, thường được sử dụng trong logistics, vận tải và thương mại để chỉ một thùng hoặc hộp. CTNS thường được dùng để chỉ số nhiều “cartons”. Tùy từng chứng từ hoặc đơn vị, cách viết tắt có thể khác nhau.
10.15. Carton of milk là gì?
“Carton of milk” có nghĩa là “hộp sữa” hoặc “một hộp sữa”. Trong tiếng Anh, “carton” được dùng để chỉ loại bao bì dạng hộp giấy chứa sữa, nước trái cây và một số đồ uống khác. Cụm từ này giúp phân biệt hộp giấy với các dạng bao bì như chai (bottle) hoặc lon (can).
10.16. Giấy carton làm từ gì?
Giấy carton chủ yếu được làm từ xơ sợi cellulose, có nguồn gốc từ gỗ, giấy và bìa tái chế hoặc một số nguồn thực vật khác. Tùy loại carton, nhà sản xuất có thể sử dụng bột giấy nguyên sinh, bột giấy tái chế hoặc kết hợp cả hai để tạo ra vật liệu có độ bền và đặc tính phù hợp.
10.17. Mua giấy carton ở đâu?
Bạn có thể mua giấy carton tại các xưởng sản xuất bao bì, đơn vị cung cấp giấy carton hoặc các cửa hàng, sàn thương mại điện tử, tùy nhu cầu sử dụng. Nếu cần carton dạng tấm, phôi hoặc thùng theo kích thước riêng, nên ưu tiên nhà sản xuất để dễ tùy chỉnh quy cách. Với carton cũ hoặc phế liệu, có thể tìm đến các đơn vị thu mua và kinh doanh giấy tái chế.
10.18. 1kg giấy carton bao nhiêu tiền?
Không có một mức giá cố định cho 1 kg giấy carton vì giá phụ thuộc vào loại carton và mục đích mua bán. Carton mới thường được báo giá theo tấm, hộp hoặc thùng thay vì theo kg, trong khi carton phế liệu thường tính theo kg và phụ thuộc vào độ sạch, chất lượng. Vì vậy, cần xác định rõ loại carton trước khi tham khảo giá.
10.19. Giấy carton lạnh là gì?
Giấy carton lạnh là loại bìa cứng được sản xuất bằng cách ép nhiều lớp giấy với nhau dưới áp lực cao mà không dùng nhiệt. Loại này thường có màu xám hoặc nâu, bề mặt không tráng phủ, dùng làm bìa sách, hộp cứng, lót hàng, hoặc làm lớp gia cố. Khác với carton sóng, carton lạnh không có lớp sóng.
Qua những thông tin trên, có thể thấy giấy carton có nhiều loại với cấu tạo, độ dày và khả năng chịu lực khác nhau, phù hợp từ hộp sản phẩm đến thùng vận chuyển. Khi lựa chọn, nên căn cứ vào trọng lượng hàng hóa, kích thước, điều kiện vận chuyển và yêu cầu in ấn để chọn loại carton phù hợp.
Khám phá giải pháp in ấn và bao bì đa dạng cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ Bao Bì Trí Tín. Liên hệ ngay để được tư vấn sản phẩm, chất liệu và quy cách phù hợp với nhu cầu.
- Hotline: 090.1212.862
- Website: https://baobitritin.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/XuongInTriTin
- Địa chỉ: 05 Bia Truyền Thống, P. Tân Tạo, TP.HCM