Giấy Couche là giấy gì? Đây là loại giấy được tráng phủ một hoặc hai mặt, có bề mặt mịn, phẳng và cho khả năng tái hiện màu sắc tốt. Nhờ đa dạng định lượng và bề mặt, giấy Couche được sử dụng phổ biến trong in ấn, quảng cáo, bao bì và nhãn mác. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại, ứng dụng và giá giấy Couche trong bài viết dưới đây.
|
Tóm tắt nhanh:
|
1. Giấy Couche là gì?
Giấy Couche (còn gọi là giấy C, giấy Couches hoặc coated paper) là loại giấy được phủ một lớp tráng lên một hoặc cả hai mặt, giúp bề mặt giấy phẳng, mịn và ít xốp hơn. Nhờ lớp phủ này, mực in bám trên bề mặt tốt hơn, giúp hình ảnh và màu sắc hiển thị rõ, đều và đẹp mắt.
Hiểu đơn giản, giấy Couche gồm:
- Phần lõi giấy bên trong, được sản xuất từ bột giấy nguyên sinh hoặc bột giấy tái chế, quyết định phần lớn độ dày và độ cứng của tờ giấy,
- Lớp phủ bên ngoài, sử dụng cao lanh hoặc các hợp chất polymer, giúp bề mặt mịn hơn, hạn chế mực bị thấm hoặc loang và hỗ trợ in hình ảnh sắc nét.
Vì vậy, giấy Couche thường được dùng cho các ấn phẩm cần hình ảnh đẹp như tờ rơi, brochure, catalogue, poster, name card, menu và một số loại bao bì.
Tại Việt Nam, trong quá trình trao đổi về in ấn, giấy Couche thường được gọi ngắn gọn là giấy C. Khi đặt in, người dùng cũng sẽ gặp các cách gọi như C150, C200, C250 hay C300 để chỉ những mức định lượng giấy khác nhau.

2. Giấy Couche có đặc điểm gì?
Giấy Couche có những đặc điểm riêng về bề mặt, khả năng in màu và định lượng, từ đó quyết định chất lượng cũng như phạm vi ứng dụng của loại giấy này.
- Bề mặt mịn, phẳng: Giấy Couche có bề mặt khá mịn và đồng đều, tùy loại có thể bóng hoặc mờ, cho cảm giác đẹp mắt và ít thô ráp hơn một số loại giấy thông thường.
- Tái hiện màu sắc tốt: Bề mặt tráng phủ giúp hình ảnh, màu sắc và các chi tiết nhỏ thể hiện rõ, nên Couche thường được dùng cho catalogue, brochure, poster, tờ rơi và các ấn phẩm cần hình ảnh đẹp.
- Đa dạng định lượng: Giấy Couche có nhiều định lượng như C100, C150, C200, C250, C300… Định lượng càng cao, giấy thường càng dày và cứng hơn, nhưng cần chọn theo nhu cầu sử dụng và loại ấn phẩm.
- Phù hợp nhiều phương pháp gia công: Sau khi in, giấy Couche có thể kết hợp với các hình thức gia công như cán màng, phủ UV, bế, gấp… để tăng độ bền hoặc tạo hiệu ứng cho sản phẩm.
3. Phân loại giấy Couche
Giấy Couche được phân loại dựa trên bề mặt và số mặt tráng phủ, trong đó phổ biến là Couche Gloss, Couche Matt, C1S và C2S.
3.1. Phân loại theo bề mặt
Dựa vào độ bóng của bề mặt, giấy Couche chủ yếu gồm hai loại:
- Giấy Couche Gloss (bóng): Bề mặt láng, bóng và bắt sáng tốt, giúp hình ảnh, màu sắc khi in trông nổi bật. Loại giấy này thường dùng cho các ấn phẩm cần hình ảnh đẹp, nhưng khá khó viết bằng bút bi do bề mặt trơn.
- Giấy Couche Matt (mờ): Bề mặt mịn, lì và ít phản sáng, tạo cảm giác dễ chịu khi đọc các nội dung nhiều chữ. Giấy cũng dễ viết hơn Couche Gloss, phù hợp với sách, tạp chí, catalogue và các ấn phẩm cần đọc nhiều.
3.2. Phân loại theo số mặt tráng phủ
Dựa vào số mặt được tráng phủ, giấy Couche gồm:
- C1S (Coated One Side – Tráng phủ 1 mặt): Chỉ tráng phủ một mặt, thường dùng cho nhãn mác, bao bì và các sản phẩm chỉ cần in trên một mặt.
- C2S (Coated Two Sides – Tráng phủ 2 mặt): Tráng phủ cả hai mặt, phù hợp với các ấn phẩm cần in đẹp ở cả hai mặt như catalogue, brochure, tạp chí.

4. Đánh giá Ưu điểm & Nhược điểm của giấy Couche
Ưu điểm
- Chất lượng in tốt: Lớp tráng phủ tạo bề mặt phẳng, mịn, ít xốp, giúp hạn chế mực thấm sâu, cho hình ảnh và màu sắc rõ, rực rỡ, tương phản tốt và tiết kiệm mực. Vì vậy, Couche thường được dùng để in catalogue, brochure, tờ rơi quảng cáo bằng offset nhiều màu.
- Đa dạng bề mặt: Giấy Couche có hai dạng bề mặt phổ biến là Couche Gloss với bề mặt bóng, bắt sáng tốt, giúp màu in nổi bật, phù hợp với các ấn phẩm quảng cáo; và Couche Matt có bề mặt mờ, ít phản sáng, tạo cảm giác dễ chịu khi đọc lâu, thường dùng cho tạp chí, sách và báo cáo.
- Chi phí hợp lý: So với Bristol và Ivory, Couche có giá thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu in ấn, đặc biệt khi in số lượng lớn.
- Phù hợp nhiều phương pháp in và gia công: Có thể in offset, flexo, kỹ thuật số và gia công bằng cán màng, phủ UV, dập nổi,…
- Giữ màu tương đối tốt: Lớp tráng phủ giúp hạn chế ố vàng, biến màu so với giấy không tráng phủ, giúp ấn phẩm giữ chất lượng lâu hơn.
Nhược điểm:
- Khó viết bằng bút mực: Bề mặt tráng phủ nhẵn khiến mực bút bi khó bám, lâu khô và dễ lem, nhất là Couche Gloss. Couche Matt dễ viết hơn nhưng mực in cũng có thể khô lâu hơn giấy không tráng phủ.
- Dễ trầy xước: Couche Gloss có thể bị trầy hoặc bong lớp phủ nếu không cán màng, đặc biệt khi phải qua nhiều công đoạn gia công và vận chuyển.
- Độ cứng và độ bền cơ lý hạn chế: So với Bristol và Ivory, Couche thường mềm hơn, dễ nhăn, rách khi gấp nhiều lần hoặc sử dụng nhiều. Bao bì cần chịu lực thường phải bồi thêm lớp hoặc cán màng.
- Dễ cong vênh khi gặp ẩm: Giấy có thể cong vênh khi tiếp xúc môi trường ẩm, gây khó khăn trong bảo quản và gia công, nhất là ở nơi có độ ẩm cao.
- Không phù hợp một số ứng dụng: Couche không phù hợp với sản phẩm cần viết trực tiếp như note card, thẻ tích điểm; in laser mật độ cao vì lớp phủ có thể bong; hoặc các sản phẩm theo phong cách mộc, tự nhiên như thiệp handmade, bao bì kraft.
5. Giải mã định lượng giấy Couche
Định lượng giấy Couche được tính bằng đơn vị gsm (gram trên mét vuông) theo tiêu chuẩn ISO 536. Giấy Couche có định lượng từ 60 gsm đến 350 gsm, trong đó các mức phổ biến gồm 80, 100, 120, 150, 200, 250, 300 và 350 gsm.
Các loại Couche thường được gọi theo định lượng như C100, C150, C200, C250, C300…, trong đó chữ C là viết tắt của Couche và con số phía sau là định lượng giấy. Ví dụ, Couche 150, tức C150, có thể hiểu giấy Couche có định lượng 150 gsm.
Tùy định lượng, giấy Couche có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau:
- 60 – 80 gsm: Mỏng, nhẹ, phù hợp với tờ rơi, flyer, leaflet.
- 100 – 150 gsm: Độ dày vừa phải, thường dùng cho catalogue, brochure, menu, poster.
- 200 – 300 gsm: Dày và cứng cáp hơn, phù hợp với name card, bìa in và một số loại bao bì.
- Từ 350 gsm: Khá dày và cứng, thường dùng cho các sản phẩm cần độ chắc chắn như hộp quà, bao bì cao cấp.

6. Ứng dụng của giấy Couche trong in ấn thực tế
Giấy Couche được ứng dụng rộng rãi trong in ấn quảng cáo, xuất bản, bao bì và nhãn mác nhờ bề mặt mịn, khả năng lên màu tốt và đa dạng định lượng. Loại giấy này thường dùng để in tờ rơi, brochure, catalogue, menu, poster, name card, tạp chí, sách ảnh, cũng như hộp giấy, túi giấy, tem nhãn và bao bì thực phẩm. Ngoài in offset giấy couche, loại giấy này còn có các dòng chuyên dụng cho in kỹ thuật số.
| Nhóm ứng dụng | Định lượng đề xuất | Bề mặt đề xuất |
| Tờ rơi, flyer, leaflet | 80-120 gsm | Gloss |
| Brochure, tờ gấp, catalogue | 120-300 gsm | Gloss hoặc Matt |
| Poster, banner quảng cáo | 120-200 gsm | Gloss |
| Menu, name card | 200-300 gsm | Matt hoặc Gloss cán mờ |
| Tạp chí, bìa sách, sách ảnh, album | 150-300 gsm | Ruột Matt, bìa Gloss; sách ảnh ưu tiên Gloss |
| Lịch để bàn, lịch treo tường | 150-250 gsm | Gloss hoặc Matt |
| Hộp giấy mỹ phẩm, thực phẩm, quà tặng | 210-350 gsm | Gloss hoặc Matt, thường cán màng |
| Hộp quà cao cấp | 300-350 gsm | Matt hoặc Gloss cán mờ, có thể ép kim/phủ UV |
| Túi giấy quà tặng, thời trang | 200-250 gsm | Gloss hoặc Matt |
| Nhãn mác, tem sản phẩm | 60-80 gsm | C1S Gloss |
| Nhãn bia, rượu, đồ uống lạnh | 70-90 gsm | C1S Gloss bền ẩm hoặc Metalized |
| Bao bì thực phẩm, bánh kẹo, chocolate | 60-150 gsm | C1S Gloss |
| In kỹ thuật số (HP Indigo, laser) | 100-350 gsm | Gloss/Matt chuyên dụng |
Lưu ý khi chọn giấy Couche:
- Ấn phẩm quảng cáo: Chọn Couche Gloss nếu cần màu sắc nổi bật; Couche Matt phù hợp catalogue, brochure nhiều chữ vì ít phản sáng.
- Bao bì: Cân nhắc giữa độ cứng và chi phí. Couche thường kém cứng hơn Ivory và không chống nước, nên có thể cần bồi hoặc cán màng. Bao bì thực phẩm nên chọn giấy có chứng nhận an toàn phù hợp như FDA hoặc BfR.
- Nhãn mác: Với sản phẩm tiếp xúc nước hoặc môi trường ẩm như bia rượu, nên chọn Couche có khả năng chống ẩm.
- In kỹ thuật số: Giấy Couche thường được sử dụng cho in offset; nếu chọn in kỹ thuật số như HP Indigo, laser hoặc dry toner, nên dùng loại Couche được nhà sản xuất xác nhận tương thích với thiết bị để đảm bảo khả năng bám mực, hạn chế lỗi in và kẹt giấy.

7. Giấy couche giá bao nhiêu?
Giá giấy Couche phụ thuộc vào định lượng, khổ giấy, số lượng mua, thương hiệu và nhà cung cấp.
- Với nhu cầu mua lẻ, giấy Couche A4 200-300 gsm khoảng 58.000-67.000 đồng/túi 50 tờ.
- Với khổ lớn 32 × 43 cm, giá tham khảo khoảng 345-1.040 đồng/tờ, tùy định lượng.
Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Khổ / quy cách | Định lượng | Giá tham khảo |
| A4, túi 50 tờ | 200 gsm | ~58.000 đồng/túi |
| A4, túi 50 tờ | 300 gsm | ~60.000-67.000 đồng/túi |
| 32 × 43 cm | 100 gsm | ~345 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 115 gsm | ~400 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 140 gsm | ~485 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 150 gsm | ~520 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 170 gsm | ~590 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 200 gsm | ~690 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 210 gsm | ~730 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 230 gsm | ~795 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 250 gsm | ~865 đồng/tờ |
| 32 × 43 cm | 300 gsm | ~1.040 đồng/tờ |
| A5, in thành phẩm | 150 gsm | Từ ~550.000 đồng/1.000 tờ* |
Lưu ý: Giá in thành phẩm chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm thiết kế. Thực tế còn phụ thuộc vào số lượng, kích thước, phương pháp in và yêu cầu gia công. Giá giấy cũng có thể thay đổi theo thương hiệu, số lượng mua và nhà cung cấp.
8. Giấy Couche khác gì giấy Ford, Ivory và Kraft?
Couche không phải lựa chọn duy nhất trong in ấn. Mỗi loại giấy có đặc tính và nhóm ứng dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Couche | Giấy không tráng phủ (offset/Ford) | Ivory | Kraft |
| Bề mặt | Mịn, có tráng phủ | Thường không tráng phủ | Một mặt tương đối mịn, cứng | Thường có màu nâu tự nhiên |
| Khả năng thể hiện màu | Tốt | Tự nhiên, phù hợp văn bản | Tốt | Màu in chịu ảnh hưởng màu nền |
| Cảm giác | Mịn, có thể bóng hoặc mờ | Tự nhiên, dễ viết | Cứng, chắc | Mộc, tự nhiên |
| Ứng dụng | Catalogue, brochure, poster, tờ rơi | Văn bản, giấy tiêu đề, ruột tài liệu | Hộp giấy, bao bì, card | Túi giấy, bao bì, sản phẩm phong cách tự nhiên |
| Điểm nổi bật | Hình ảnh và màu sắc | Dễ đọc, dễ viết | Độ cứng và bề mặt | Phong cách mộc, tự nhiên |
Vì vậy, nếu mục tiêu chính là in hình ảnh và màu sắc, Couche thường là chất liệu đáng cân nhắc. Nếu cần một bề mặt dễ viết hoặc muốn phong cách tự nhiên, các loại giấy khác có thể phù hợp hơn.
9. Tổng hợp 99+ mẫu bao bì, decal in offset bằng giấy Couche
Giấy Couche được sử dụng phổ biến để in bao bì và decal nhờ bề mặt mịn, khả năng lên màu tốt và có nhiều định lượng. Dưới đây là một số mẫu tham khảo với đa dạng kiểu dáng và ứng dụng.




10. Kinh nghiệm tối ưu chi phí khi đặt in offset bao bì giấy couche
Để tối ưu chi phí khi in offset bao bì giấy Couche, doanh nghiệp nên cân nhắc từ định lượng, bề mặt giấy đến kích thước và các công đoạn gia công. Một số kinh nghiệm thực tế gồm:
- Chọn định lượng Couche vừa đủ: Không cần chọn giấy quá dày nếu bao bì không yêu cầu độ cứng cao. Với bao bì Couche, có thể ưu tiên 210-300 gsm tùy kích thước và khả năng chịu lực; nếu cần cứng hơn, cân nhắc bồi thêm lớp thay vì tăng định lượng.
- Tối ưu kích thước bao bì theo khổ giấy Couche: Nên trao đổi với xưởng in ngay từ khâu thiết kế để điều chỉnh kích thước hộp, túi sao cho có thể xếp được nhiều sản phẩm trên một khổ giấy tiêu chuẩn, hạn chế phần giấy thừa sau khi bế. Chỉ cần thay đổi một vài milimet ở kích thước thành phẩm cũng có thể giúp tối ưu số lượng sản phẩm trên mỗi tờ Couche.
- Cân nhắc Couche Gloss và Couche Matt theo nhu cầu: Gloss có bề mặt bóng, màu sắc nổi bật và thường có giá thấp hơn Matt. Nếu không cần bề mặt mờ, chọn Gloss có thể giúp tiết kiệm chi phí.
- Chỉ cán màng khi bao bì thực sự cần: Couche vốn có bề mặt mịn và lên màu tốt, nên chỉ cán màng khi cần tăng khả năng chống trầy, chống ẩm hoặc độ bền, tránh phát sinh chi phí gia công không cần thiết.
- Tập trung gia công cao cấp vào chi tiết cần nhấn: Chỉ nên ép kim, phủ UV hoặc dập nổi ở logo, tên sản phẩm và các chi tiết nổi bật thay vì toàn bộ bề mặt, giúp bao bì đẹp mắt mà vẫn kiểm soát chi phí.
- Ưu tiên in offset khi sản lượng đủ lớn: Offset giúp giảm đơn giá khi in số lượng lớn và cho màu sắc ổn định. Với đơn hàng ít, có thể cân nhắc in kỹ thuật số để giảm chi phí chế bản và canh máy.
11. FAQs – Câu hỏi thường gặp về giấy Couche
11.1. C1S và C2S khác nhau như thế nào?
C1S (Coated One Side) là giấy chỉ tráng phủ một mặt, mặt còn lại không tráng, thường dùng cho nhãn mác, bao bì thực phẩm và hộp giấy. C2S (Coated Two Sides) được tráng phủ cả hai mặt, phù hợp với các ấn phẩm cần in đẹp ở cả hai mặt như catalogue, brochure và tạp chí.
11.2. Giấy Couche Gloss và Couche Matt khác nhau ra sao?
Couche Gloss có bề mặt bóng, bắt sáng tốt, giúp màu in rực rỡ và tương phản cao nhưng khó viết bằng bút bi. Couche Matt có bề mặt mờ, ít phản sáng, màu sắc dịu hơn và dễ chịu khi đọc lâu. Gloss thường dùng cho poster, tờ rơi, bìa tạp chí; Matt phù hợp với sách, catalogue nhiều chữ và ấn phẩm cao cấp.
11.3. Giấy Couche khác gì so với giấy không tráng phủ (offset, Bristol)?
Giấy Couche có lớp tráng phủ, bề mặt bóng hoặc mờ và cho màu in nổi bật nhưng khó viết. Giấy Bristol không tráng phủ, bề mặt mịn, dày và cứng hơn, phù hợp với name card hoặc ấn phẩm cần dễ viết. Giấy Ford có bề mặt nhám, không tráng phủ, thường dùng cho tài liệu văn phòng và sách.
11.4. Có thể viết bằng bút bi lên giấy Couche không?
Có, nhưng tùy bề mặt. Couche Gloss rất khó viết vì bề mặt nhẵn khiến mực bút bi dễ trượt, lâu khô hoặc bị lem. Couche Matt dễ viết hơn nhưng mực vẫn có thể khô chậm hơn giấy không tráng phủ. Nếu thường xuyên cần ghi chú bằng tay, nên cân nhắc giấy Ford hoặc Bristol.
11.5. Giấy Couche có những khổ nào phổ biến?
Giấy Couche có nhiều khổ khác nhau, trong đó các khổ nhỏ phổ biến gồm A4 (21 × 29,7 cm) và A3 (29,7 × 42 cm). Trong in offset, các khổ lớn như 65 × 86 cm, 79 × 109 cm và 60 × 84 cm cũng được sử dụng phổ biến để tối ưu việc xếp sản phẩm trên tờ in.
11.6. Giấy Couche in offset và in kỹ thuật số có khác nhau không?
Có. Giấy Couche dùng cho offset và kỹ thuật số có thể khác nhau về độ ẩm, độ nhẵn và lớp xử lý bề mặt để phù hợp với từng công nghệ in. Giấy dùng cho in kỹ thuật số laser/toner thường yêu cầu độ ẩm thấp hơn và có đặc tính bề mặt phù hợp để toner bám ổn định. Dùng sai loại có thể gây bong toner, cong giấy hoặc kẹt máy.
11.7. Giấy Couche có tái chế được không?
Có, nhưng việc tái chế thường khó hơn giấy không tráng phủ. Lớp tráng phủ từ cao lanh hoặc polymer có thể làm giảm hiệu quả xử lý trong dây chuyền tái chế. Một số nghiên cứu ghi nhận mức độ phân hủy của giấy tráng phủ khoảng 39,2%, thấp hơn carton sóng cũ và giấy văn phòng. Các lớp phủ có khả năng hòa tan, không để lại cặn dính, được xem là thuận lợi hơn cho tái chế.
11.8. Giấy Couche có chứng nhận FSC không?
Có. Nhiều nhà sản xuất cung cấp giấy Couche có chứng nhận FSC hoặc PEFC, chẳng hạn các dòng như Sappi Sol DNC, UPM Cote H và Stora Enso Vivid. Khi đặt mua, có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy có chứng nhận phù hợp nếu doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu và yếu tố bền vững.
11.9. Giấy Couche có an toàn cho bao bì thực phẩm không?
Có, nếu sử dụng đúng loại giấy Couche chuyên dụng cho thực phẩm. Giấy cần đáp ứng các yêu cầu an toàn tiếp xúc thực phẩm phù hợp, chẳng hạn tiêu chuẩn FDA hoặc BfR. Couche C1S thường được dùng cho bao bì thực phẩm khô như bánh kẹo, chocolate; với thực phẩm chứa nước hoặc dầu mỡ, cần thêm lớp phủ barrier phù hợp.
11.10. Mua giấy couche ở đâu TPHCM?
Có thể mua giấy Couche tại nhà phân phối giấy, đại lý văn phòng phẩm hoặc trực tiếp từ xưởng in. Khi mua, nên kiểm tra định lượng, độ dày, bề mặt và yêu cầu xem mẫu giấy thực tế trước khi đặt số lượng lớn. Với đơn hàng phục vụ in ấn, nên đối chiếu mẫu giấy với yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
11.11. Có nên mua giấy Couche số lượng lớn để tiết kiệm không?
Có, nếu có nhu cầu sử dụng thường xuyên. Giấy Couche mua theo ram hoặc thùng thường có giá tốt hơn so với mua lẻ từng tờ hoặc từng túi. Tuy nhiên, chỉ nên mua số lượng phù hợp với nhu cầu và cần bảo quản giấy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp để hạn chế cong vênh, ố vàng.
11.12. Giấy Couche có bị ố vàng theo thời gian không?
Có thể, nhưng không dễ ố vàng nếu được bảo quản đúng cách. Lớp tráng phủ giúp bề mặt giấy ổn định hơn so với một số loại giấy không tráng phủ, nhưng ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ và độ ẩm cao vẫn có thể làm giấy biến đổi theo thời gian. Nên bảo quản giấy trong bao bì kín, tránh ánh sáng và môi trường ẩm.
11.13. Giấy ivory và giấy Couche, loại nào tốt hơn?
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối; Ivory phù hợp khi cần độ cứng và khả năng giữ form, còn Couche phù hợp khi ưu tiên chất lượng hình ảnh và màu in. Ivory có một mặt láng, một mặt nhám, định lượng phổ biến 170-500 gsm và thường cứng hơn Couche cùng định lượng. Couche được tráng phủ hai mặt, định lượng phổ biến 90-300 gsm, cho bề mặt đồng đều, màu sắc rực rỡ và thường có chi phí thấp hơn Ivory cùng định lượng.
11.14. Giấy Couche 150 là gì?
Giấy Couche 150 (C150) là giấy Couche có định lượng 150 gsm, tức 150 gam trên mỗi mét vuông. Giấy có độ dày và độ cứng vừa phải, đủ chắc tay nhưng vẫn dễ gấp và phát tay. C150 có loại Gloss bóng, màu in rực rỡ và loại Matt mờ, ít phản sáng; thường dùng cho tờ rơi, brochure, ruột catalogue và menu.
11.15. Bảng giá giấy Couche hiện nay là bao nhiêu?
Giấy Couche có giá khoảng 58.000-76.000 đồng/túi 50 tờ A4, tùy định lượng; loại khổ 32 × 43 cm khoảng 520-1.040 đồng/tờ với định lượng 150-300 gsm. Với giấy Couche in thành phẩm, tờ rơi C150 khổ A5 có giá từ khoảng 550.000 đồng/1.000 tờ. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo định lượng, khổ giấy, số lượng mua, nhà cung cấp và yêu cầu gia công.
11.16. Couche Matt khác gì Couche cán mờ?
Couche Matt là giấy có bề mặt mờ ngay từ khâu sản xuất, lớp tráng phủ đã tạo độ lì. Couche cán mờ thường là giấy Couche Gloss (bóng) được cán màng mờ sau khi in. Bề mặt mờ là do lớp màng, không phải do giấy. Hai loại này khác nhau về bản chất: Couche Matt mờ từ giấy, Couche cán mờ mờ từ màng. Khi đặt in, cần nói rõ để tránh nhầm.
Qua những thông tin trên, có thể hiểu giấy Couche là giấy gì và vì sao loại giấy này được sử dụng rộng rãi trong in ấn. Tùy mục đích sử dụng, có thể lựa chọn Couche Gloss, Matt, C1S, C2S hoặc định lượng phù hợp để cân bằng giữa chất lượng in, độ bền và chi phí.
Khám phá giải pháp in ấn và bao bì đa dạng cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ Bao Bì Trí Tín. Liên hệ ngay để được tư vấn sản phẩm, chất liệu và quy cách phù hợp với nhu cầu.
- Hotline: 090.1212.862
- Website: https://baobitritin.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/XuongInTriTin
- Địa chỉ: 05 Bia Truyền Thống, P. Tân Tạo, TP.HCM