Cán màng giá bao nhiêu là vấn đề được nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm khi cần hoàn thiện và bảo vệ ấn phẩm sau in. Mức giá có thể thay đổi theo loại màng, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá tham khảo 2026 và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cán màng.
|
Tóm tắt nhanh:
|
1. Bảng giá cán màng chi tiết theo khổ giấy & mét vuông
Giá cán màng thay đổi tùy khổ giấy, diện tích, loại màng và quy cách gia công; dưới đây là mức giá tham khảo để dễ dàng dự toán chi phí.
1.1. Giá cán màng theo hạng mục
Mỗi hạng mục cán màng có mức giá khác nhau tùy loại vật liệu, kích thước và yêu cầu hoàn thiện, từ cán màng giấy đến decal và ấn phẩm khổ lớn.
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo | Quy cách áp dụng | Phù hợp với |
| Cán màng bóng theo m² | Khoảng 2.100 đ/m² | Đơn hàng từ 300.000 đ | Ấn phẩm có diện tích cán lớn, cần bề mặt bóng và bảo vệ tốt |
| Cán màng bóng khổ nhỏ | Khoảng 2.500đ/m² (cho khổ A5 trở xuống) | Khổ dưới 21 × 32 cm | Card, tem nhãn, tờ rời và các ấn phẩm kích thước nhỏ |
| Cán màng mờ theo m² | Khoảng 2.200đ/m² | Đơn hàng từ 280.000 đ | Catalogue, card, bìa sách, bao bì và ấn phẩm cần bề mặt lì |
| Cán màng mờ khổ nhỏ | Khoảng 2.600đ/m² (cho khổ A5 trở xuống) | Khổ dưới 21 × 32 cm | Card, tem nhãn, tài liệu và các ấn phẩm kích thước nhỏ |
| Decal nhựa sữa cán màng(giá tham khảo theo m² cho đơn hàng số lượng lớn) | 75.000 – 85.000 đ/m² | Vật liệu decal nhựa sữa |
Tem nhãn, sticker cần chống trầy và chống thấm Lưu ý: Với các đơn hàng nhỏ (dưới 50 tờ), giá thường được tính theo tờ, có thể dao động từ 500 – 1.500 đ/tem tùy kích thước. |
| Decal trong suốt(giá tham khảo theo m² cho đơn hàng số lượng lớn) | 180.000 – 220.000 đ/m² | Vật liệu decal trong |
Tem nhãn cần tạo hiệu ứng nền trong, phù hợp nhiều loại bao bì. Lưu ý: Với các đơn hàng nhỏ (dưới 50 tờ), giá thường được tính theo tờ, có thể dao động từ 500 – 1.500 đ/tem tùy kích thước. |
| Decal dán tường cán màng mờ | 60.000 – 75.000 đ/m² | Decal dán tường, cán màng mờ | Hình ảnh trang trí, quảng cáo và vật phẩm dán tường |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo loại màng, kích thước, số lượng, số mặt cần cán, chất liệu và yêu cầu gia công. Đơn giá thực tế sẽ được báo theo quy cách cụ thể của từng đơn hàng.
1.2. Giá màng cán nguyên liệu (cuộn)
Bảng dưới đây tham khảo giá một số loại màng cán bán theo cuộn. Mức giá phụ thuộc vào loại màng, kích thước cuộn và chiều dài vật liệu; đây là giá nguyên liệu, chưa bao gồm chi phí cán và gia công thành phẩm.
| Loại màng | Quy cách | Giá tham khảo | Đặc điểm và mục đích sử dụng |
| Màng cán nguội OPAT bóng | 31 × 500 m | Khoảng 650.000 đ/cuộn | Bề mặt bóng, dùng cho cán nguội các loại tem nhãn, decal và ấn phẩm cần tăng độ bóng, bảo vệ bề mặt. |
| Màng cán nguội OPAT mờ | 31 × 500 m | Khoảng 800.000 đ/cuộn | Bề mặt mờ, hạn chế phản sáng và tạo cảm giác lì; phù hợp với tem nhãn, decal và ấn phẩm cần vẻ tinh tế. |
| Màng cán nguội BOPP | Chưa xác định | Khoảng 1.000.000 đ/cuộn | Màng BOPP dùng cho nhiều nhu cầu cán nguội, nhưng giá thực tế cần xác định theo khổ, chiều dài và quy cách cuộn. |
| Giấy cán màng nguội | 0,914 m × 50 m | Khoảng 650.000 đ/cuộn | Dạng vật liệu khổ lớn, phù hợp với các sản phẩm cần cán bề mặt như decal, hình ảnh và vật phẩm quảng cáo. |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm báo giá. Khi mua màng theo cuộn, cần kiểm tra đầy đủ khổ cuộn, chiều dài, loại màng, độ dày và quy cách đóng gói để so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp. Ngoài giá nguyên liệu, tổng chi phí còn có thể bao gồm vận chuyển, hao hụt và chi phí gia công.
1.3. Giá máy cán màng
Giá máy cán màng dao động từ vài triệu đến hàng trăm triệu đồng, tùy công suất, khổ máy, công nghệ và nhu cầu sử dụng của từng đơn vị.
| Loại máy | Phân khúc | Mức giá tham khảo | Ghi chú |
| Máy cán màng để bàn | Văn phòng, cá nhân | 2.500.000 – 3.500.000 VNĐ |
Cán khổ A4, A3. Ví dụ: máy 8350T khoảng 2,5 triệu, FM-330 khoảng 3,05 triệu, MF360 khoảng 2,99 triệu. |
| Máy cán màng chuyên nghiệp | Xưởng in nhỏ, cửa hàng | 5.000.000 – 20.500.000 VNĐ |
Khổ cán lớn hơn như A2, A1, tốc độ cao. Ví dụ: GL350 khoảng 5 triệu, FM480 khổ A2 khoảng 6 triệu, SF-390S khoảng 20,5 triệu. |
| Máy cán màng công nghiệp (cũ) | Xưởng sản xuất vừa | 3.800.000 – 9.500.000 VNĐ | Máy cán khổ rộng khoảng 1,6 m đã qua sử dụng; loại dùng tay khoảng 3,8-5 triệu, loại chạy motor khoảng 7,5-9,5 triệu. |
| Máy cán màng công nghiệp (mới) | Nhà máy, sản xuất lớn | Khoảng 5.200.000 – 910.000.000+ VNĐ |
Giá phụ thuộc mạnh vào công nghệ và công suất. Ví dụ, máy cán PUR khoảng 312 – 520 triệu, máy công nghiệp khoảng 520 – 910 triệu, một số dòng có thể lên tới 1,29 tỷ đồng. |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thương hiệu, khổ máy, công suất, tính năng và thời điểm mua. Khi so sánh, nên xem thêm khổ cán tối đa, tốc độ cán, khả năng cán nóng/lạnh và số mặt cán.

2. Phân loại dịch vụ cán màng & Sự chênh lệch về giá
Cán bóng, cán mờ, Soft-touch và cán hiệu ứng có chi phí khác nhau do yêu cầu về vật liệu, công nghệ và mức độ hoàn thiện bề mặt.
2.1. Bảng so sánh tổng quan các dịch vụ cán màng
Về tương quan chi phí, cán bóng thường có mức giá thấp hơn cán mờ, tiếp đến là cán Soft-touch và cán hiệu ứng đặc biệt. Tuy nhiên, đây chỉ là thứ tự tương đối, không phải mức giá cố định. Trong thực tế, đơn giá còn phụ thuộc vào công nghệ cán, kích thước ấn phẩm, số lượng, số mặt cần cán và các yêu cầu gia công đi kèm.
| Phân loại | Mức chi phí tương đối | Nguyên nhân |
| Cán bóng | Thấp nhất | Màng bóng phổ biến, quy trình gia công tương đối đơn giản nên thường có chi phí dễ tiếp cận. Phù hợp với tem nhãn, card, tờ rơi, catalogue và bao bì phổ thông. |
| Cán mờ | Thấp – trung bình | Màng mờ có chi phí cao hơn cán bóng ở một số trường hợp do vật liệu và yêu cầu gia công. Thường dùng cho card, catalogue, bìa sách, tem nhãn và bao bì cần vẻ tinh tế. |
| Cán Soft-touch / nhung | Cao | Màng Soft-touch tạo cảm giác mềm, mịn và cao cấp nên chi phí vật liệu và gia công thường cao hơn màng tiêu chuẩn. Phù hợp với hộp giấy, bao bì mỹ phẩm, tem nhãn và sản phẩm cao cấp. |
| Cán hiệu ứng | Rất cao / báo giá riêng | Sử dụng các loại màng hoặc hiệu ứng đặc biệt như hologram, metalized, kim tuyến, sần… nên yêu cầu vật liệu và gia công riêng. Thường áp dụng cho bao bì cao cấp, tem đặc biệt và ấn phẩm quảng cáo. |
2.2. So sánh theo quy mô đơn hàng
Quy mô đơn hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cán màng. Với đơn hàng nhỏ, các khoản chi phí mở máy, chuẩn bị vật liệu, vận hành và nhân công được phân bổ trên ít sản phẩm nên đơn giá thường cao hơn. Khi sản lượng tăng, những chi phí này được phân bổ cho nhiều sản phẩm, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị.
| Quy mô đơn hàng | Xu hướng đơn giá | Nguyên nhân |
| Rất nhỏ | Cao | Khi chỉ cán một lượng ấn phẩm hạn chế, xưởng vẫn phải thực hiện các bước chuẩn bị máy, căn chỉnh và vận hành tương tự một đơn hàng lớn. Vì vậy, chi phí cố định được tính trên số lượng ít khiến đơn giá mỗi sản phẩm cao hơn. |
| Nhỏ – vừa | Trung bình – cao | Khi số lượng tăng, chi phí đã được phân bổ tốt hơn nên đơn giá có xu hướng giảm. Tuy nhiên, sản lượng chưa đủ lớn để khai thác tối đa công suất máy. |
| Vừa – lớn | Thấp | Sản lượng lớn giúp giảm tỷ trọng của chi phí setup và vận hành trên từng sản phẩm. Máy móc cũng có thể hoạt động liên tục hơn, hạn chế thời gian chuẩn bị giữa các đợt sản xuất. |
| Rất lớn | Thấp nhất trên mỗi đơn vị | Khi sản lượng đủ lớn, chi phí nguyên vật liệu, nhân công và vận hành được phân bổ trên số lượng sản phẩm nhiều hơn, nên đơn giá trên mỗi sản phẩm thường ở mức tối ưu. Tuy nhiên, mức giá cụ thể vẫn phụ thuộc vào loại màng, kích thước, số mặt cán và yêu cầu gia công. |
Lưu ý: Không nên hiểu bảng trên là mức giá cố định theo số lượng. Trong thực tế, xưởng sẽ dựa vào quy cách sản phẩm, loại màng, diện tích cán, số lượng và kế hoạch sản xuất để tính đơn giá phù hợp.

3. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cán màng
Chi phí cán màng không có một mức cố định mà thay đổi theo loại màng, vật liệu, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công của từng đơn hàng.
3.1. Loại màng sử dụng
Loại màng là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí gia công. Màng bóng thường có mức giá cơ bản, trong khi màng mờ hoặc các loại màng tạo hiệu ứng đặc biệt có thể có chi phí cao hơn.
3.2. Chất liệu và độ dày màng
Chất liệu và độ dày màng cũng ảnh hưởng đến giá thành. Mỗi loại màng có đặc tính và mức tiêu hao vật liệu khác nhau; màng có độ dày lớn hơn thường sử dụng nhiều nguyên liệu hơn và có thể làm tăng chi phí.
3.3. Công nghệ cán màng
Cán nhiệt và cán nguội có yêu cầu khác nhau về vật liệu, thiết bị và quy trình vận hành, từ đó ảnh hưởng đến chi phí gia công. Phương án phù hợp cần được lựa chọn dựa trên chất liệu ấn phẩm, số lượng và yêu cầu thành phẩm.
- Cán nhiệt: Sử dụng nhiệt và áp lực để kích hoạt lớp keo trên màng. Phù hợp với giấy, bìa carton, bao bì. Máy móc có hệ thống gia nhiệt. Giá thành thường thấp hơn cho số lượng lớn nhờ tốc độ cao.
- Cán nguội: Sử dụng áp lực với màng có sẵn keo tự dính. Phù hợp với decal, ảnh in, vật liệu nhạy nhiệt. Chi phí vật liệu cao hơn, nhưng tiết kiệm điện năng và không làm cong sản phẩm.
3.4. Số lượng sản phẩm
Số lượng sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cán màng. Với đơn hàng lớn, các chi phí như chuẩn bị máy, cài đặt và vận hành được chia cho nhiều sản phẩm nên giá tính trên từng sản phẩm thường thấp hơn. Ngược lại, đơn hàng ít vẫn phải thực hiện các bước chuẩn bị tương tự nên chi phí trên mỗi sản phẩm có thể cao hơn.
3.5. Kích thước và quy cách ấn phẩm
Kích thước sản phẩm càng lớn thì lượng màng sử dụng càng nhiều, kéo theo chi phí vật liệu tăng. Những sản phẩm có quy cách phức tạp hoặc cần thêm công đoạn cắt, bế cũng có thể phát sinh chi phí gia công.
3.6. Số mặt cần cán
Cán một mặt thường có chi phí thấp hơn cán hai mặt do khác nhau về lượng vật liệu và thời gian gia công. Vì vậy, khi báo giá cần xác định rõ bề mặt cần cán để có đơn giá phù hợp.
3.7. Giá nguyên vật liệu và chi phí vận hành
Giá màng và các nguyên vật liệu đầu vào có thể thay đổi theo từng thời điểm, trong khi chi phí điện, nhân công, vận hành máy và hao hụt cũng được tính vào giá gia công. Đây là lý do báo giá có thể thay đổi giữa các thời điểm hoặc đơn vị sản xuất.

4. Mẹo tiết kiệm chi phí cán màng cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể giảm chi phí cán màng bằng cách tối ưu vật liệu, số lượng, quy trình gia công và lựa chọn đối tác phù hợp.
4.1. Tối ưu thiết kế và vật liệu
Lựa chọn thiết kế, loại màng và vật liệu phù hợp ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm hao phí mà vẫn đảm bảo chất lượng thành phẩm.
- Chọn loại màng phù hợp: Không nhất thiết phải dùng màng cao cấp. Hãy cân nhắc nhu cầu thực tế để chọn màng bóng, màng mờ hoặc Soft-touch phù hợp với sản phẩm và ngân sách.
- Chọn độ dày vừa đủ: Màng càng dày thường càng tốn vật liệu và chi phí. Nên chọn độ dày đáp ứng yêu cầu bảo vệ thay vì sử dụng loại dày nhất.
- Cân nhắc giải pháp thay thế: Với những ấn phẩm không yêu cầu lớp màng bảo vệ cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc phủ UV, phủ vecni hoặc lựa chọn giấy có bề mặt hoàn thiện sẵn. Các phương án này có thể đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt mà không nhất thiết phải cán màng.
4.2. Tối ưu số lượng và quy trình gia công
Điều chỉnh số lượng, thời gian sản xuất và phương pháp gia công hợp lý có thể giúp giảm chi phí trên mỗi sản phẩm.
- In ghép bài để tối ưu chi phí mở máy: Khi có nhiều nhu cầu in, doanh nghiệp có thể lên kế hoạch và gộp các bài in phù hợp trong cùng đợt sản xuất. Cách này giúp tận dụng thời gian mở máy và hạn chế chi phí phát sinh cho nhiều lần chạy máy.
- Đặt số lượng lớn khi có thể: Số lượng sản xuất lớn giúp phân bổ chi phí thiết lập và vận hành trên nhiều sản phẩm, từ đó có thể tối ưu đơn giá.
- Kéo dài thời gian sản xuất với đơn hàng số lượng tối thiểu: Với những đơn hàng có số lượng nhỏ hoặc ở mức tối thiểu, xưởng in có thể đề xuất kéo dài thời gian sản xuất thay vì chạy gấp. Phương án này giúp xưởng chủ động sắp xếp kế hoạch sản xuất, đồng thời cân đối tốt hơn giữa chất lượng và chi phí.
- Chọn công nghệ cán phù hợp: Đơn hàng lớn có thể ưu tiên cán máy để đạt năng suất tốt; đơn hàng nhỏ hoặc thử nghiệm có thể cân nhắc phương án gia công phù hợp với quy mô.
- So sánh vật liệu trước khi đặt: Tham khảo nhiều loại màng và phương án gia công để chọn giải pháp có chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
4.3. Lựa chọn đối tác và lập kế hoạch dài hạn
Lựa chọn đơn vị gia công phù hợp và chủ động lập kế hoạch sản xuất giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí ổn định hơn về lâu dài.
- Ưu tiên xưởng in phù hợp: Đơn vị có quy trình sản xuất khép kín và vị trí thuận tiện có thể giúp giảm chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và các khoản gia công phát sinh.
- Duy trì hợp tác lâu dài: Đặt hàng thường xuyên tại một đơn vị uy tín có thể giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi thương lượng đơn giá và kế hoạch sản xuất.

5. Cán màng tại Xưởng in Trí Tín – Tối ưu chi phí, chủ động chất lượng
Bao Bì Trí Tín sở hữu nhà xưởng và chủ động nhiều công đoạn từ in ấn, cán màng, bế, dán đến đóng gói, giúp hạn chế phụ thuộc vào đơn vị trung gian và kiểm soát tốt hơn chi phí, tiến độ cũng như chất lượng thành phẩm. Với hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành in offset, Trí Tín không chỉ cung cấp dịch vụ gia công mà còn tư vấn phương án vật liệu, quy cách và sản xuất phù hợp với ngân sách của từng đơn hàng.
Một số lợi thế giúp Trí Tín tối ưu chi phí cho khách hàng:
- Nhà xưởng trực tiếp, quy trình khép kín: Chủ động nhiều công đoạn sản xuất tại xưởng, hạn chế phát sinh chi phí trung gian và thuận tiện kiểm soát tiến độ, chất lượng giữa các khâu.
- Minh bạch chi phí từ báo giá: Trí Tín cam kết không phát sinh thêm chi phí kể từ thời điểm khách hàng chốt đơn theo báo giá, giúp doanh nghiệp chủ động dự toán ngân sách và hạn chế các khoản ngoài dự kiến.
- Có phương án tối ưu cho đơn hàng số lượng tối thiểu: Với những đơn hàng có sản lượng thấp, Trí Tín có thể đề xuất kéo dài thời gian sản xuất thay vì xử lý gấp, qua đó cân đối nguồn lực, đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Tư vấn vật liệu và quy cách theo ngân sách: Không nhất thiết phải lựa chọn vật liệu hoặc phương án gia công cao cấp nhất; Trí Tín tư vấn loại giấy, màng cán, độ dày và cách hoàn thiện phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách thực tế.
- Hỗ trợ làm mẫu trước khi sản xuất: Khách hàng có ngân sách hạn chế có thể được hỗ trợ làm mẫu hoàn thiện không in để kiểm tra kích thước, kết cấu và cảm nhận bề mặt trước khi quyết định sản xuất, hạn chế rủi ro phải điều chỉnh hoặc làm lại.
Nhờ kết hợp năng lực sản xuất trực tiếp, quy trình khép kín và các phương án tối ưu theo từng đơn hàng, Bao Bì Trí Tín hướng đến mức chi phí cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng thành phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp cần gia công bao bì ổn định, minh bạch ngân sách và có đơn vị đồng hành từ khâu tư vấn đến hoàn thiện sản phẩm.

6. FAQs – Câu hỏi thường gặp về giá cán màng
6.1. Cán màng giá bao nhiêu một m²?
Giá cán màng thường được tính theo m² đối với các đơn hàng có diện tích lớn. Mức tham khảo có thể từ khoảng 2.100 – 2.200 VNĐ/m², tùy loại màng và quy cách gia công. Một số xưởng áp dụng mức giá này khi đơn hàng đạt giá trị tối thiểu nhất định. Với sản phẩm nhỏ, chi phí có thể được tính theo tờ, sản phẩm hoặc quy cách riêng.
6.2. Có những loại màng nào và giá chênh lệch ra sao?
Ba loại phổ biến gồm màng bóng, màng mờ và màng Soft-touch, với chi phí tăng dần theo yêu cầu bề mặt. Màng bóng thường có mức giá cơ bản, màng mờ cao hơn tùy quy cách, còn Soft-touch thường có chi phí cao hơn do tạo hiệu ứng mềm mịn. Chẳng hạn, với tem nhãn, mức tham khảo có thể lần lượt khoảng +200 đ, +250 đ và +400 đ/tem.
6.3. Tôi có thể tiết kiệm chi phí cán màng bằng cách nào?
Doanh nghiệp có thể giảm chi phí bằng cách tăng số lượng để tối ưu chi phí thiết lập máy, chọn loại màng phù hợp và gộp các đơn hàng khi có thể. Đồng thời, nên yêu cầu báo giá chi tiết từ nhiều đơn vị để so sánh vật liệu, gia công và các khoản phí đi kèm. Không nhất thiết phải chọn loại màng cao cấp nếu sản phẩm không yêu cầu.
6.4. Chi phí cán màng cho số lượng ít có cao không?
Có thể cao hơn trên mỗi sản phẩm. Nguyên nhân là đơn hàng nhỏ vẫn phát sinh chi phí chuẩn bị máy, vận hành và hao hụt vật liệu, nhưng không có nhiều sản phẩm để phân bổ các khoản này. Vì vậy, cùng một quy cách, đơn hàng số lượng lớn thường có đơn giá tốt hơn. Tuy nhiên, mức chênh lệch thực tế còn tùy từng xưởng và yêu cầu gia công.
6.5. Cán màng khổ lớn (poster, banner) có giá bao nhiêu?
Cán màng khổ lớn thường được tính theo m², với mức tham khảo khoảng 2.200 – 3.500 VNĐ/m² cho một số loại màng phổ biến. Giá thực tế còn phụ thuộc vào loại màng, vật liệu cần cán, diện tích và phương pháp gia công. Các sản phẩm có kích thước lớn hoặc yêu cầu đặc biệt có thể được báo giá riêng.
6.6. Máy cán màng giá bao nhiêu? Tôi có nên tự mua máy về cán?
Có, nếu doanh nghiệp có nhu cầu cán màng thường xuyên và số lượng lớn. Máy cán màng để bàn có thể có giá từ vài triệu đồng, trong khi các dòng chuyên nghiệp hoặc công nghiệp có chi phí đầu tư cao hơn đáng kể. Nếu chỉ cán với số lượng ít hoặc không thường xuyên, thuê dịch vụ bên ngoài thường phù hợp hơn vì không phải đầu tư máy, vật tư và nhân công vận hành.
Cán màng giá bao nhiêu còn phụ thuộc vào loại màng, diện tích, số lượng, số mặt và phương pháp gia công. Do đó, bảng giá chỉ nên dùng để tham khảo, còn chi phí thực tế cần được tính theo từng quy cách đơn hàng. Lựa chọn đúng loại màng và tối ưu số lượng, quy trình sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Khám phá giải pháp in ấn và bao bì đa dạng cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ Bao Bì Trí Tín. Liên hệ ngay để được tư vấn sản phẩm, chất liệu và quy cách phù hợp với nhu cầu.
- Hotline: 090.1212.862
- Website: https://baobitritin.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/XuongInTriTin
- Địa chỉ: 05 Bia Truyền Thống, P. Tân Tạo, TP.HCM
- Form báo giá: https://baobitritin.com.vn/yeu-cau-bao-gia/